Levski Krumovgrad vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Levski Krumovgrad 1-1 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Levski Krumovgrad thắng 2, hòa 1, FC CSKA 1948 Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
- Phong độ
- WWWWW Levski Krumovgrad
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 7' S. Yusein 1-0
- 20' Emil Tsenov
- 26' Bozhidar Katsarov
- HT1-0
- 46' ▲ P. Vitanov ▼ E. Tsenov
- 50' 1-1 Y. Serdiuk11m
- 73' ▲ A. Georgiev ▼ M. Tsvetanov
- 73' ▲ N. Milev ▼ Rafael Furtado
- 79' ▲ E. Dost ▼ B. Katsarov
- 79' ▲ Y. Guermouche ▼ Matheus Souza
- 81' ▲ S. Aleksandrov ▼ B. Karagaren
- 85' Petar Vitanov
- 87' ▲ R. Daskalov ▼ N. Pišćević
- 88' ▲ O. Yusein ▼ N. Milev
- 90'+1 ▲ Cassiano Bouzon ▼ Thalis
- FT1-1
Đội hình
- 1Y. Georgiev
- 5M. Šimić
- 4Lucas Santana
- 24L. Marin
- 2D. Ali
- 13Diego Raposo
- 44B. Katsarov ▼ 79'
- 10S. Yusein
- 7M. Tsvetanov ▼ 73'
- 9Rafael Furtado ▼ 73'
- 70Matheus Souza ▼ 79'
Dự bị 9
- 11A. Georgiev ▲ 73'
- 19N. Milev ▲ 73'
- 22E. Dost ▲ 79'
- 99Y. Guermouche ▲ 79'
- 77O. Yusein ▲ 88'
- 14S. Popov
- 21B. Makendzhiev
- 25S. Rabotov
- 91V. Veliev
- 1P. Marinov
- 30C. Acheampong
- 91R. Bidounga
- 14T. Ivanov
- 2Johnatan
- 28N. Pišćević ▼ 87'
- 21E. Tsenov ▼ 46'
- 9B. Karagaren ▼ 81'
- 7Thalis ▼ 90'
- 10R. Kirilov
- 25Y. Serdiuk
Dự bị 9
- 34P. Vitanov ▲ 46'
- 77S. Aleksandrov ▲ 81'
- 22R. Daskalov ▲ 87'
- 11Cassiano Bouzon ▲ 90'
- 5A. Georgiev ▲ 73'
- 6R. Iliev
- 33A. Bozhev
- 58M. Boychev
- 61Octávio
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu54
39Ghi được75
58Thủng lưới74
0.78Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn27
12Hiệp hai34