Levski Krumovgrad vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Levski Krumovgrad 1-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 14 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Levski Krumovgrad thắng 2, hòa 1, FC CSKA 1948 Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
- Phong độ
- WWWWW Levski Krumovgrad
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 35' Kaloyan Pehlivanov
- HT0-0
- 50' Miki Orachev
- 56' Alexander Georgiev
- 66' ▲ N. Iliev ▼ G. Rusev
- 71' ▲ A. Vutov ▼ Thalis
- 73' ▲ B. Bonev ▼ S. Yusein
- 73' D. Miljanovic 1-0
- 76' ▲ R. Senhadji ▼ K. Pehlivanov
- 83' ▲ V. Kjartansson ▼ E. Tsenov
- 83' ▲ R. Kirilov ▼ E. Gurishta
- 84' ▲ K. Vasilev ▼ D. Tonev
- 85' ▲ Z. Pehlivanov ▼ Diego Raposo
- 90'+4 Yanko Georgiev
- FT1-0
Đội hình
- 1Y. Georgiev
- 91V. Velev
- 3K. Pehlivanov ▼ 76'
- 5M. Šimić
- 11A. Georgiev
- 14D. Miljanovic
- 44B. Katsarov
- 23D. Tonev ▼ 84'
- 10S. Yusein ▼ 73'
- 13Diego Raposo ▼ 85'
- 17Patrick Luan
Dự bị 9
- 22B. Bonev ▲ 73'
- 72R. Senhadji ▲ 76'
- 80K. Vasilev ▲ 84'
- 30Z. Pehlivanov ▲ 85'
- 2D. Ali
- 8M. Sorakov
- 20D. Yashar
- 21B. Makendzhiev
- 6J. Granado
- 29D. Naumov
- 24E. Gurishta ▼ 83'
- 5Héliton
- 87S. Petrov
- 4M. Orachev
- 21E. Tsenov ▼ 83'
- 11B. Karagaren
- 18I. Chochev
- 7Thalis ▼ 71'
- 10G. Rusev ▼ 66'
- 8Pedrinho
Dự bị 9
- 17N. Iliev ▲ 66'
- 20A. Vutov ▲ 71'
- 9V. Kjartansson ▲ 83'
- 99R. Kirilov ▲ 83'
- 23E. Viyachki
- 31T. Rapnouil
- 33G. Ganev
- 39P. Umarbayev
- 6Steve Furtado
Thống kê
03⚑3
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm13
1Trúng đích2
6Chệch đích9
3Phạt góc5
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu59
53Ghi được74
51Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai44