Levski Krumovgrad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Botev Plovdiv

Levski Krumovgrad vs Botev Plovdiv

Tỷ số chung cuộc: Levski Krumovgrad 0-1 Botev Plovdiv tại First League, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Levski Krumovgrad thắng 2, hòa 0, Botev Plovdiv thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 3
Sân vận động
Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
Phong độ
WWWWW Levski Krumovgrad
LLLWW Botev Plovdiv
  1. 25' L. Marin Lucas Santana
  2. 44' Antoine Conte
  3. 45'+2 Serkan Yussein
  4. HT0-0
  5. 47' Lazar Marin
  6. 52' 0-1 J. Eto'o
  7. 58' D. Ali M. Tsvetanov
  8. 58' Rafael Furtado N. Milev
  9. 58' Daniel de Pauli Diego Raposo
  10. 66' E. Ukaki C. Nwachukwu
  11. 66' A. Maraš M. Sekulić
  12. 77' Antonio Perera I. Popov
  13. 85' Ehije Ukaki
  14. 86' A. Korošec S. Akere
  15. 90'+1 Hans Christian Bernat
  16. FT0-1

Đội hình

Levski Krumovgrad Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Ribarski
  1. 1Y. Georgiev 7.2
  2. 91V. Veliev 6.5
  3. 5M. Šimić 7.3
  4. 44B. Katsarov 7.0
  5. 4Lucas Santana ▼ 25' 6.3
  6. 7M. Tsvetanov ▼ 58' 6.2
  7. 13Diego Raposo ▼ 58' 6.3
  8. 22E. Dost 6.7
  9. 10S. Yusein 7.7
  10. 19N. Milev ▼ 58' 6.3
  11. 17Patrick Luan 6.9

Dự bị 9

  1. 24L. Marin ▲ 25' 6.7
  2. 2D. Ali ▲ 58' 6.9
  3. 9Rafael Furtado ▲ 58' 6.9
  4. 18Daniel de Pauli ▲ 58' 7.0
  5. 11A. Georgiev
  6. 14S. Popov
  7. 21B. Makendzhiev
  8. 25S. Rabotov
  9. 77O. Yusein
Botev Plovdiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kerkez
  1. 1H. Bernat 7.7
  2. 17N. Minkov 7.2
  3. 5J. Tamm 7.3
  4. 19A. Conté 7.2
  5. 38K. Balogiannis 6.9
  6. 15J. Eto'o 7.9
  7. 28Y. Karabelyov 7.0
  8. 7S. Akere ▼ 86' 7.2
  9. 10I. Popov ▼ 77' 6.9
  10. 40C. Nwachukwu ▼ 66' 7.3
  11. 9M. Sekulić ▼ 66' 6.9

Dự bị 8

  1. 4E. Ukaki ▲ 66' 6.2
  2. 99A. Maraš ▲ 66' 6.6
  3. 20Antonio Perera ▲ 77' 6.6
  4. 88A. Korošec ▲ 86' 6.3
  5. 27S. Diabaté
  6. 32M. Igonen
  7. 42I. Videv
  8. 77B. Marinov

Thống kê

023
1130
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm18
3Trúng đích4
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
3Phạt góc11
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
243Chuyền bóng504
167Chuyền chính xác431
69%Chính xác chuyền86%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 62 - 14 +48 76
2
PFC Levski Sofia
36 64 - 29 +35 72
4
FC Arda Kardzhali
36 54 - 41 +13 58
4
PFC Cherno More Varna
30 41 - 25 +16 53
5
Botev Plovdiv
30 32 - 31 +1 49
6
Spartak Varna
30 39 - 38 +1 48
7
PFC CSKA Sofia
30 40 - 27 +13 47
8
PFC Beroe Stara Zagora
30 34 - 29 +5 42
9
Slavia Sofia
30 43 - 42 +1 42
10
FC CSKA 1948 Sofia
30 38 - 44 -6 34
11
Septemvri Sofia
30 32 - 47 -15 33
12
Lokomotiv Sofia
30 29 - 49 -20 30
13
Levski Krumovgrad
30 16 - 31 -15 30
14
Lokomotiv Plovdiv
30 27 - 40 -13 28
15
Botev Vratsa
30 24 - 57 -33 21
16
Hebar 1918
30 23 - 52 -29 17
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu57
39Ghi được73
58Thủng lưới73
0.78Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn25
12Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu