Botev Plovdiv vs Levski Krumovgrad
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 1-2 Levski Krumovgrad tại First League, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 3, hòa 0, Levski Krumovgrad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- LLLWW Botev Plovdiv
- WWWWW Levski Krumovgrad
- 21' I. Popov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Rabeï ▼ K. Kolev
- 50' ▲ M. Sorakov ▼ A. Kolev
- 53' 1-1 Patrick Luan
- 70' ▲ T. Nnadi ▼ M. Sekulić
- 76' ▲ D. Ali ▼ A. Georgiev
- 76' ▲ K. Vasilev ▼ Patrick Luan
- 79' ▲ L. Baltanov ▼ Antonio Perera
- 81' Dzuniet Ali
- 83' 1-2 Diego Raposo
- 86' Nikolay Minkov
- 89' ▲ R. Senhadji ▼ B. Katsarov
- 89' ▲ Z. Pehlivanov ▼ Diego Raposo
- 90'+5 Yanis Karabelyov
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Hankič
- 17N. Minkov
- 5J. Tamm
- 25S. Rabotov
- 38K. Balogiannis
- 28Y. Karabelyov
- 20Antonio Perera ▼ 79'
- 16S. Akere
- 88K. Kolev ▼ 46'
- 10I. Popov
- 9M. Sekulić ▼ 70'
Dự bị 9
- 22R. Rabeï ▲ 46'
- 21T. Nnadi ▲ 70'
- 30L. Baltanov ▲ 79'
- 2R. Herman
- 14F. Steponavičius
- 24J. van Heertum
- 44R. Punčec
- 92D. Kajzer
- 79A. Chernev
- 1Y. Georgiev
- 91V. Velev
- 3K. Pehlivanov
- 5M. Šimić
- 11A. Georgiev ▼ 76'
- 14D. Miljanovic
- 44B. Katsarov ▼ 89'
- 17Patrick Luan ▼ 76'
- 10S. Yusein
- 13Diego Raposo ▼ 89'
- 9A. Kolev ▼ 50'
Dự bị 9
- 8M. Sorakov ▲ 50'
- 2D. Ali ▲ 76'
- 80K. Vasilev ▲ 76'
- 72R. Senhadji ▲ 89'
- 30Z. Pehlivanov ▲ 89'
- 20D. Yashar
- 21B. Makendzhiev
- 77O. Yusein
- 88Renan Areias
Thống kê
02⚑11
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm16
6Trúng đích10
4Chệch đích4
1Bị chặn2
11Phạt góc3
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu45
99Ghi được53
57Thủng lưới51
1.77Bàn thắng mỗi trận1.18
23Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai22