Levski Krumovgrad vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Levski Krumovgrad 2-1 Botev Plovdiv tại First League, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Levski Krumovgrad thắng 2, hòa 0, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Sân vận động
- Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
- Phong độ
- WWWWW Levski Krumovgrad
- LLLWW Botev Plovdiv
- 6' A. Kolev 1-0
- 24' 1-1 G. Nikolov11m
- 42' Konstantinos Balogiannis
- HT1-1
- 46' ▲ Patrick Luan ▼ D. Tonev
- 51' Momchil Tsvetanov
- 63' ▲ E. Ukaki ▼ N. Minkov
- 67' Patrick
- 70' ▲ Z. Pehlivanov ▼ S. Yusein
- 70' ▲ D. Ali ▼ M. Tsvetanov
- 73' ▲ M. Sekulić ▼ G. Nikolov
- 73' ▲ D. Mertens ▼ Antonio Perera
- 82' ▲ O. Yusein ▼ Diego Raposo
- 87' ▲ V. Vidolov ▼ S. Akere
- 89' Dylan Mertens
- 90'+6 ▲ K. Pehlivanov ▼ A. Kolev
- 90'+2 A. Kolev11m 2-1
- 90'+6 Aleksandar Kolev
- FT2-1
Đội hình
- 1Y. Georgiev 8.0
- 91V. Veliev 7.3
- 5M. Šimić 6.9
- 44B. Katsarov 6.3
- 18Klaidher 7.3
- 7M. Tsvetanov ▼ 70' 6.3
- 10S. Yusein ▼ 70' 7.2
- 8Renan Areias 7.0
- 23D. Tonev ▼ 46' 6.5
- 13Diego Raposo ▼ 82' 6.3
- 9A. Kolev ⚽2 ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 17Patrick Luan ▲ 46' 6.2
- 2D. Ali ▲ 70' 7.2
- 30Z. Pehlivanov ▲ 70' 7.2
- 77O. Yusein ▲ 82' 6.7
- 3K. Pehlivanov ▲ 90'
- 4Lucas Santana
- 20D. Yashar
- 21B. Makendzhiev
- 80K. Vasilev
- 32M. Igonen 6.7
- 15J. Eto'o 6.9
- 79A. Chernev 7.0
- 19A. Conté 6.9
- 38K. Balogiannis 7.2
- 28Y. Karabelyov 7.2
- 20Antonio Perera ▼ 73' 6.9
- 17N. Minkov ▼ 63' 7.0
- 10I. Popov 7.7
- 16S. Akere ▼ 87' 7.2
- 93G. Nikolov ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 9
- 4E. Ukaki ▲ 63' 6.6
- 6D. Mertens ▲ 73' 5.6
- 9M. Sekulić ▲ 73' 6.9
- 41V. Vidolov ▲ 87' 6.5
- 18D. Papazov
- 30L. Baltanov
- 14F. Steponavičius
- 22D. Kajzer
- 42I. Videv
Thống kê
03⚑7
⚑611
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm18
4Trúng đích7
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc6
1Việt vị5
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
245Chuyền bóng528
187Chuyền chính xác454
76%Chính xác chuyền86%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu56
53Ghi được99
51Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai52