PFC Beroe Stara Zagora vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: PFC Beroe Stara Zagora 3-0 Etar Veliko Tarnovo tại First League, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Beroe Stara Zagora thắng 3, hòa 6, Etar Veliko Tarnovo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Beroe, Stara Zagora
- Phong độ
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- 9' Gorka Larrucea
- 16' Stefan Emilov Gavrilov
- 30' Werick Caetano
- 31' S. Villa 1-0
- 33' Joachim Carcela-Gonzalez
- 39' S. Villa 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Van Rankin ▼ K. Guessoum
- 46' ▲ I. Vasilev ▼ A. Mishov
- 49' Gorka Larrucea
- 49' Gorka Larrucea
- 54' ▲ M. Morán ▼ A. Atanasov
- 60' ▲ S. Pachamé ▼ Ronaldo Camará
- 65' ▲ J. Tiboue ▼ L. Knežević
- 76' ▲ Javier Esteban-Silgo ▼ G. Politino
- 77' ▲ F. Zanetti ▼ Werick Caetano
- 78' Ivan Vasilev
- 84' ▲ K. Stanev ▼ D. Lutumba-Pitah
- 90'+3 ▲ F. Sagardía ▼ S. Villa
- 90'+3 ▲ S. Yovkov ▼ V. Valkov
- 90' Javier Esteban-Silgo 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 23R. García 6.9
- 14V. Valkov ▼ 90' 6.9
- 18J. Salomoni 7.2
- 6J. Govea 7.3
- 10G. Politino ▼ 76' 7.0
- 24S. Gavrilov 6.9
- 98Ronaldo Camará ▼ 60' 6.3
- 15E. Espinoza ⇢2 8.3
- 11Werick Caetano ▼ 77' 7.2
- 91V. Triboulet 7.0
- 22S. Villa ⚽2 ▼ 90' 9.3
Dự bị 9
- 20S. Pachamé ▲ 60' 6.6
- 8Javier Esteban-Silgo ⚽ ▲ 76' 7.2
- 7F. Zanetti ▲ 77' 6.6
- 9F. Sagardía ▲ 90'
- 3S. Yovkov ▲ 90'
- 1Arthur
- 12T. Akinjogunla
- 21D. Yordanov
- 16D. Stanchev
- 12K. Sekulić 6.2
- 5K. Guessoum ▼ 46' 5.9
- 33L. Cordova 5.6
- 4G. Aleksandrov 6.6
- 77M. Nikolov 6.9
- 13D. Lutumba-Pitah ▼ 84' 6.9
- 17A. Atanasov ▼ 54' 6.5
- 6Gorka Larrucea 5.7
- 10L. Knežević ▼ 65' 6.6
- 19A. Mishov ▼ 46' 6.7
- 18J. Carcela 7.0
Dự bị 9
- 2J. Van Rankin ▲ 46' 6.9
- 9I. Vasilev ▲ 46' 6.3
- 8M. Morán ▲ 54' 6.3
- 94J. Tiboue ▲ 65' 6.5
- 7K. Stanev ▲ 84' 6.5
- 20J. Clifford
- 1A. Martinov
- 26D. Kolev
- 11K. Belaliev
Thống kê
02⚑4
⚑141
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm6
6Trúng đích0
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc1
6Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
493Chuyền bóng412
417Chuyền chính xác352
85%Chính xác chuyền85%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
50Ghi được38
63Thủng lưới91
1.04Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai23