Etar Veliko Tarnovo vs PFC Beroe Stara Zagora
Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 2-2 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 14 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 0, hòa 4, PFC Beroe Stara Zagora thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Ivailo, Veliko Târnovo
- Phong độ
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- 25' 0-1 F. Celeste
- 41' M. Toshev 1-1
- HT1-1
- 59' C. Boukholda 2-1
- 65' ▲ D. Yordanov ▼ G. Politino
- 65' ▲ I. Stoyanov ▼ E. Laszo
- 66' Francesco Celeste
- 68' ▲ D. Angelov ▼ C. Boukholda
- 68' ▲ N. Yankov ▼ D. Bakalov
- 69' Martin Moran
- 69' Dimo Bakalov
- 73' Thiago Ceijas
- 76' Yanko Angelov
- 77' 2-2 L. Squadrone
- 86' ▲ V. Naydenov ▼ K. Stanev
- 86' ▲ B. Penchev ▼ M. Cevallos
- 90'+1 Krum Stoyanov
- 90' ▲ I. Dimitrov ▼ M. Toshev
- 90'+3 ▲ E. Espinoza ▼ J. Govea
- FT2-2
Đội hình
- 22M. Velichkov
- 7K. Stanev ▼ 86'
- 6P. Dimov
- 15G. Angelov
- 2V. Hristov
- 8M. Morán
- 24C. Boukholda ▼ 68'
- 29Y. Angelov
- 25K. Stoyanov
- 70D. Bakalov ▼ 68'
- 9M. Toshev ▼ 90'
Dự bị 9
- 10D. Angelov ▲ 68'
- 28N. Yankov ▲ 68'
- 38V. Naydenov ▲ 86'
- 14I. Dimitrov ▲ 90'
- 4G. Aleksandrov
- 19J. Betegón
- 26M. Ivanov
- 77M. Nikolov
- 1D. Hristov
- 23R. García
- 2Cascardo
- 3F. Ramos
- 5L. Squadrone
- 4F. Celeste
- 21T. Ceijas
- 17E. Laszo ▼ 65'
- 6J. Govea ▼ 90'
- 11G. Politino ▼ 65'
- 99M. Cevallos ▼ 86'
- 91V. Triboulet
Dự bị 9
- 20D. Yordanov ▲ 65'
- 18I. Stoyanov ▲ 65'
- 8B. Penchev ▲ 86'
- 15E. Espinoza ▲ 90'
- 1J. Lungarzo
- 7A. Petrov
- 14V. Valkov
- 19V. Vasilev
- 24S. Gavrilov
Thống kê
04⚑5
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích5
2Bị chặn1
5Phạt góc5
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
38Ghi được50
91Thủng lưới63
0.81Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai22