PFC Beroe Stara Zagora vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: PFC Beroe Stara Zagora 0-0 Etar Veliko Tarnovo tại First League, 11 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PFC Beroe Stara Zagora thắng 2, hòa 4, Etar Veliko Tarnovo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Beroe, Stara Zagora
- Phong độ
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- HT0-0
- 73' Gianni Touma
- 73' ▲ S. Pachamé ▼ S. Gavrilov
- 73' ▲ J. Govea ▼ E. Espinoza
- 74' Carlos Pachame
- 76' Kolyo Stanev
- 77' ▲ V. Naydenov ▼ M. Morán
- 81' Viktorio Valkov
- 87' ▲ L. Knežević ▼ I. Dimitrov
- 87' ▲ D. Bakalov ▼ G. Aleksandrov
- 90' ▲ M. Nikolov ▼ C. Boukholda
- FT0-0
Đội hình
- 23R. García
- 17E. Laszo
- 3F. Ramos
- 14V. Valkov
- 7Cascardo
- 24S. Gavrilov ▼ 73'
- 10E. Hoyos
- 15E. Espinoza ▼ 73'
- 11G. Politino
- 9S. Godoy
- 91V. Triboulet
Dự bị 6
- 20S. Pachamé ▲ 73'
- 6J. Govea ▲ 73'
- 19V. Vasilev
- 1D. Altanov
- 18I. Stoyanov
- 99M. Cevallos
- 22M. Velichkov
- 7K. Stanev
- 4G. Aleksandrov ▼ 87'
- 15G. Angelov
- 26M. Ivanov
- 25K. Stoyanov
- 23M. Candidus
- 8M. Morán ▼ 77'
- 29Y. Angelov
- 24C. Boukholda ▼ 90'
- 14I. Dimitrov ▼ 87'
Dự bị 9
- 38V. Naydenov ▲ 77'
- 10L. Knežević ▲ 87'
- 70D. Bakalov ▲ 87'
- 77M. Nikolov ▲ 90'
- 6P. Dimov
- 17A. Atanasov
- 19J. Betegón
- 32O. Alou
- 1A. Guarnone
Thống kê
03⚑7
⚑201
53%Kiểm soát bóng47%
28Dứt điểm3
14Chệch đích3
7Phạt góc2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
50Ghi được38
63Thủng lưới91
1.04Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai23