Lokomotiv Sofia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Arda Kardzhali

Lokomotiv Sofia vs FC Arda Kardzhali

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 1-3 FC Arda Kardzhali tại First League, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 1, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Conference League Play-off Group · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Sofia
Trọng tài
K. Georgiev
Phong độ
DLLDL Lokomotiv Sofia
WWWWL FC Arda Kardzhali
  1. 6' 0-1 A. Petkov
  2. 37' 0-2 S. Kovachev
  3. 41' Preslav Borukov
  4. HT0-2
  5. 46' H. Chipev D. Bakalov
  6. 46' I. Kokonov I. Tilev
  7. 56' Alan 1-2
  8. 60' E. Tetah I. Yurukov
  9. 61' Radoslav Tsonev
  10. 63' Oumar Sako
  11. 67' Matheus Duarte Rocha
  12. 70' S. Kostov M. Orachev
  13. 72' L. Ivanov David Malembana
  14. 73' Antonio Vutov
  15. 73' El Mami Tetah
  16. 83' T. Ivanov Matheus Duarte
  17. 88' M. Stoev R. Tsonev
  18. 88' L. N'Diaye P. Borukov
  19. 90'+1 P. Krachunov S. Ivanov
  20. 90' 1-3 L. N'Diaye
  21. FT1-3

Đội hình

Lokomotiv Sofia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Genchev
  1. 1B. Gayé
  2. 33Alan
  3. 5David Malembana ▼ 72'
  4. 89Matheus Duarte ▼ 83'
  5. 4M. Orachev ▼ 70'
  6. 44B. Katsarov
  7. 26K. Miloshev
  8. 12Bruno
  9. 39A. Vutov
  10. 11França
  11. 70D. Bakalov ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18H. Chipev ▲ 46'
  2. 29S. Kostov ▲ 70'
  3. 15L. Ivanov ▲ 72'
  4. 17T. Ivanov ▲ 83'
  5. 3M. Petkov
  6. 7A. Aleksandrov
  7. 24A. Lyubenov
FC Arda Kardzhali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Tunchev
  1. 1A. Gospodinov
  2. 2D. Ali
  3. 3O. Sako
  4. 24A. Petkov
  5. 8M. Zhelev
  6. 77I. Yurukov ▼ 60'
  7. 21R. Tsonev ▼ 88'
  8. 99S. Ivanov ▼ 90'
  9. 10S. Kovachev
  10. 33I. Tilev ▼ 46'
  11. 9P. Borukov ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 17I. Kokonov ▲ 46'
  2. 26E. Tetah ▲ 60'
  3. 4M. Stoev ▲ 88'
  4. 18L. N'Diaye ▲ 88'
  5. 6P. Krachunov ▲ 90'
  6. 11A. Georgiev
  7. 15S. Dyulgerov
  8. 36V. Simeonov
  9. 81A. Zehirov

Thống kê

022
240
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm15
2Trúng đích8
3Chệch đích5
2Bị chặn2
2Phạt góc2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

So sánh

47Trận đấu47
64Ghi được58
66Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu