Lokomotiv Sofia vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 0-1 FC Arda Kardzhali tại First League, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 1, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 17' Krasimir Miloshev
- 26' Milen Stoev
- 42' Tonislav Yordanov
- HT0-0
- 59' ▲ Diogo Teixeira ▼ A. Ivanov
- 69' ▲ P. Borukov ▼ T. Yordanov
- 69' ▲ O. Ebenezer ▼ D. Lozev
- 78' Gonçalo Cardoso
- 80' ▲ S. Traoré ▼ V. Nikolov
- 84' 0-1 S. Ivanov
- 85' ▲ K. Krastev ▼ I. Naydenov
- 86' ▲ R. Tsonev ▼ I. Yurukov
- 89' ▲ I. Kokonov ▼ S. Ivanov
- FT0-1
Đội hình
- 24A. Lyubenov
- 31K. Stanoev
- 2Gonçalo Cardoso
- 4D. Dimov
- 26K. Miloshev
- 22I. Naydenov▼ 85'
- 21A. Ivanov▼ 59'
- 10V. Nikolov▼ 80'
- 12Bruno
- 11França
- 45D. Mitkov
Dự bị 9
- 20Diogo Teixeira▲ 59'
- 98S. Traoré▲ 80'
- 9K. Krastev▲ 85'
- 1B. Gaye
- 13G. Minkov
- 15L. Ivanov
- 17T. Ivanov
- 77E. Manolkov
- 8B. Velichkov
- 1A. Gospodinov
- 11M. Stoychev
- 3O. Sako
- 4M. Stoev
- 18C. Hüseynov
- 77I. Yurukov▼ 86'
- 80L. Kotev
- 99S. Ivanov▼ 89'
- 7A. Toungara
- 20D. Lozev▼ 69'
- 19T. Yordanov▼ 69'
Dự bị 9
- 9P. Borukov▲ 69'
- 12O. Ebenezer▲ 69'
- 21R. Tsonev▲ 86'
- 17I. Kokonov▲ 89'
- 8S. Dyulgerov
- 23M. Yusuf
- 26E. Tetah
- 33I. Tilev
- 32H. Mitev
Thống kê
02⚑5
⚑820
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm15
4Trúng đích6
3Chệch đích6
5Phạt góc8
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu53
50Ghi được76
72Thủng lưới55
1.04Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai33