Lokomotiv Sofia vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 0-0 FC Arda Kardzhali tại First League, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 1, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 29' Angel Lyaskov
- HT0-0
- 61' ▲ G. Minchev ▼ K. Stanoev
- 61' ▲ Diego Raposo ▼ Caue Caruzo
- 61' ▲ S. Kovachev ▼ B. Karagaren
- 63' Reyan Daskalov
- 67' ▲ A. Vutov ▼ I. Popov
- 76' Svetoslav Kovachev
- 82' Sadio Dembélé
- 88' ▲ Luann ▼ E. Dost
- 88' ▲ I. Tilev ▼ S. Yusein
- 88' ▲ F. Eboa ▼ Patrick Luan
- FT0-0
Đội hình
- 99M. Velichkov
- D. Ali
- 91R. Bidounga
- 4S. Dembele
- 3Messi
- 14A. Lyaskov
- 31K. Stanoev▼ 61'
- 22R. Daskalov
- 5E. Dost▼ 88'
- 77Caue Caruzo▼ 61'
- 7S. Delev
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 10G. Minchev▲ 61'
- 13Diego Raposo▲ 61'
- 26K. Miloshev
- 21K. Chachev
- 8Luann▲ 88'
- 15L. Ivanov
- 58Octavio Manteca
- 28D. Acka
- 1A. Gospodinov
- 2Gustavo Cascardo
- 23E. Viyachki
- 18C. Huseynov
- 21V. Velev
- 80L. Kotev
- 20S. Yusein▼ 88'
- 99B. Karagaren▼ 61'
- 71I. Popov▼ 67'
- 11A. Shinyashiki
- 17Patrick Luan▼ 88'
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 6P. Krachunov
- 8A. Kabov
- 10S. Kovachev▲ 61'
- 30I. Kazakov
- 33I. Tilev▲ 88'
- 35D. Velkovski
- 39A. Vutov▲ 67'
- 93F. Eboa▲ 88'
Thống kê
03⚑6
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm8
0Trúng đích2
4Chệch đích4
2Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
403Chuyền bóng363
75%Chính xác chuyền75%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
40Trận đấu47
54Ghi được53
53Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai26