PFC Beroe Stara Zagora vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Beroe Stara Zagora 2-0 Septemvri Sofia tại First League, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Beroe Stara Zagora thắng 5, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Beroe, Stara Zagora
- Trọng tài
- G. Davidov
- Phong độ
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- LWWDL Septemvri Sofia
- 16' ▲ S. Georgiev ▼ Cascardo
- 21' Zarija Lambulić
- 28' T. Yordanov11m 1-0
- 31' Kristiyan Peshov
- 33' Simeon Mechev
- 43' Yoan Baurenski
- HT1-0
- 46' ▲ B. Traorè ▼ Saná Gomes
- 59' ▲ M. Mitkov ▼ M. Stojanov
- 59' ▲ A. Kabov ▼ V. Stojanovski
- 61' ▲ U. Mara ▼ S. Yusein
- 62' U. Mara 2-0
- 75' ▲ Pedro Henrique ▼ V. Vasilev
- 76' ▲ B. Penchev ▼ R. Moise
- 77' ▲ A. Todorov ▼ S. Milić
- 77' ▲ K. Cheshmedzhiev ▼ S. Aleksandrov
- FT2-0
Đội hình
- 73I. Karadzhov
- 2Cascardo ▼ 16'
- 5Z. Lambulić
- 6M. Čelić
- 3Saná Gomes ▼ 46'
- 7Y. Baurenski
- 16S. Mechev
- 13R. Moise ▼ 76'
- 8S. Yusein ▼ 61'
- 98T. Yordanov
- 19V. Vasilev ▼ 75'
Dự bị 9
- 17S. Georgiev ▲ 16'
- 4B. Traorè ▲ 46'
- 10U. Mara ▲ 61'
- 14Pedro Henrique ▲ 75'
- 77B. Penchev ▲ 76'
- 11D. Stanchev
- 15G. Dinkov
- 18Klaidher
- 23I. Goshev
- 21D. Sheytanov
- 16K. Peshov
- 5A. Georgiev
- 24S. Milić ▼ 77'
- 13M. Nikolov
- 20K. Stanoev
- 14M. Stojanov ▼ 59'
- 23Y. Gavrilov
- 17S. Aleksandrov ▼ 77'
- 3M. Petkov
- 15V. Stojanovski ▼ 59'
Dự bị 9
- 19M. Mitkov ▲ 59'
- 6A. Kabov ▲ 59'
- 8A. Todorov ▲ 77'
- 26K. Cheshmedzhiev ▲ 77'
- 7A. Ramadan
- 11M. Achkov
- 18P. Čuić
- 25S. Jakubiak
- 1I. Vasilev
Thống kê
03⚑2
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm11
4Trúng đích2
1Chệch đích8
3Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị2
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu48
40Ghi được46
59Thủng lưới73
0.95Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai23