PFC Beroe Stara Zagora vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Beroe Stara Zagora 0-0 Septemvri Sofia tại First League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PFC Beroe Stara Zagora thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Beroe, Stara Zagora
- Phong độ
- WLWDD PFC Beroe Stara Zagora
- LWWDL Septemvri Sofia
- 23' Ismael Ferrer
- HT0-0
- 46' ▲ Nene ▼ A. Masogo
- 51' Mateo Stamatov
- 52' Galin Ivanov
- 61' ▲ Caio Lopes ▼ Y. Valbuena
- 73' ▲ A. Aruna ▼ M. Parra
- 73' ▲ S. Vasilev ▼ M. Stamatov
- 76' Ali Aruna
- 79' Yoan Baurenski
- 88' ▲ F. Alarcon ▼ I. Ferrer
- 88' ▲ W. Dual ▼ A. Dabo
- 89' ▲ K. Serber ▼ S. Stoichkov
- 90'+4 ▲ S. Wade ▼ G. Ivanov
- FT0-0
Đội hình
- 99V. Quintero
- 4F. Costantini
- 3J. Salomoni
- 27A. Dabo▼ 88'
- 7J. Pineda
- 24S. Gavrilov
- 8A. Masogo▼ 46'
- 23T. Sonha
- 11I. Ferrer▼ 88'
- 21A. Salido Tajero
- 9Y. Valbuena▼ 61'
Dự bị 9
- 13S. Georgiev
- 5Caio Lopes▲ 61'
- 10Nene▲ 46'
- 15F. Alarcon▲ 88'
- 16S. Yovkov
- 17W. Dual▲ 88'
- 18S. Rusenov
- 25Johny
- 22M. Georgiev
- 21Y. Georgiev
- 23R. Schouten
- 4M. Hristov
- 26V. Ozornwafor
- 30M. Stamatov▼ 73'
- 5Y. Baurenski
- 6V. Ochayi
- 7M. Parra▼ 73'
- 33G. Ivanov▼ 90'
- 28S. Stoichkov▼ 89'
- 9B. Fourrier
Dự bị 9
- 12Ivanov Vladimir
- 20B. Tomovski
- 18M. Bibishkov
- 25A. Aruna▲ 73'
- 14S. Vasilev▲ 73'
- 3S. Wade▲ 90'
- 11A. Dzhamov
- 27G. Varbanov
- 10K. Serber▲ 89'
Thống kê
01⚑7
⚑440
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích5
3Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
292Chuyền bóng425
75%Chính xác chuyền82%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
39Trận đấu45
33Ghi được43
52Thủng lưới76
0.85Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai23