Septemvri Sofia vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 1-2 Slavia Sofia tại First League, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 4, hòa 1, Slavia Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Vasil Levski, Sofia
- Trọng tài
- K. Kolev
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- WDDLW Slavia Sofia
- 3' Martin Petkov
- 44' 0-1 T. Tasev
- HT0-1
- 46' ▲ K. Peshov ▼ K. Cheshmedzhiev
- 51' ▲ S. Jakubiak ▼ D. Kostadinov
- 58' ▲ V. Nikolov ▼ T. Tasev
- 58' ▲ K. Dobrev ▼ A. Ahmedov
- 61' ▲ V. Stojanovski ▼ S. Milić
- 70' ▲ V. Yoskov ▼ S. Aleksandrov
- 70' ▲ M. Achkov ▼ M. Nikolov
- 71' Svetoslav Vutsov
- 74' ▲ C. Nguyen-Do ▼ G. Ivanov
- 75' ▲ E. Dost ▼ K. Stoyanov
- 76' 0-2 V. Nikolov
- 81' Valentin Yoskov
- 87' K. Peshov 1-2
- 90'+1 Asen Georgiev
- 90'+3 Ludovic Soares
- 90'+3 ▲ V. Kerchev ▼ Ludovic Soares
- FT1-2
Đội hình
- 21D. Sheytanov
- 24S. Milić ▼ 61'
- 26K. Cheshmedzhiev ▼ 46'
- 5A. Georgiev
- 14M. Stojanov
- 20K. Stanoev
- 18P. Čuić
- 13M. Nikolov ▼ 70'
- 10D. Kostadinov ▼ 51'
- 17S. Aleksandrov ▼ 70'
- 3M. Petkov
Dự bị 9
- 16K. Peshov ▲ 46'
- 25S. Jakubiak ▲ 51'
- 15V. Stojanovski ▲ 61'
- 9V. Yoskov ▲ 70'
- 11M. Achkov ▲ 70'
- 7A. Ramadan
- 19M. Mitkov
- 23Y. Gavrilov
- 1I. Vasilev
- 21S. Vutsov
- 3E. Tombak
- 23E. Viyachki
- 55N. Gassama
- 4Ludovic Soares ▼ 90'
- 5V. Jelenković
- 71K. Stoyanov ▼ 75'
- 8E. Stoev
- 33G. Ivanov ▼ 74'
- 88T. Tasev ▼ 58'
- 9A. Ahmedov ▼ 58'
Dự bị 9
- 10V. Nikolov ▲ 58'
- 11K. Dobrev ▲ 58'
- 19C. Nguyen-Do ▲ 74'
- 17E. Dost ▲ 75'
- 37V. Kerchev ▲ 90'
- 12N. Krastev
- 14R. Raychev
- 15V. Petrov
- 83H. Popadiyn
Thống kê
03⚑3
⚑1020
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích4
1Bị chặn1
3Phạt góc10
2Việt vị2
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu46
46Ghi được51
73Thủng lưới42
0.96Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai27