Slavia Sofia vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 1-2 Septemvri Sofia tại First League, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 4, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- DWDDL Slavia Sofia
- LWWDL Septemvri Sofia
- 24' D. Malembana · L. Marin 1-0
- 30' 1-1 B. Fourrier · M. Stamatov
- 32' Iliyan Stefanov
- HT1-1
- 60' ▲ V. Kazaldzhiev ▼ R. Raychev
- 61' Ivan Minchev
- 74' ▲ Y. Baurenski ▼ A. Abou
- 74' ▲ G. Varbanov ▼ M. Stamatov
- 81' Sebas Wade
- 84' ▲ P. Georgiev ▼ W. Hamdiji
- 86' ▲ V. Medved ▼ E. Stoev
- 86' ▲ G. Shopov ▼ M. Dosso
- 90'+1 ▲ F. Herard ▼ S. Stojanovic
- 90' 1-2 G. Ivanov · B. Fourrier
- FT1-2
Đội hình
- 12L. Ntumba
- 87Diego
- 4N. Savic
- 15D. Malembana
- 24L. Marin
- 11M. Dosso▼ 86'
- 73I. Minchev
- 77E. Stoev▼ 86'
- 13I. Stefanov
- 9R. Raychev▼ 60'
- 10Y. Guermouche
Dự bị 9
- 99I. Andonov
- 8V. Yotov
- 17V. Kazaldzhiev▲ 60'
- 21V. Medved▲ 86'
- 5G. Shopov▲ 86'
- 6L. Ivanov
- 14M. Miletic
- 7E. Gogev
- 22M. Lazarov
- 12N. Krastev
- 4M. Hristov
- 19D. Ivkic
- 13K. Onasci
- 30M. Stamatov▼ 74'
- 25W. Hamdiji▼ 84'
- 18A. Abou▼ 74'
- 3S. Wade
- 10S. Stojanovic▼ 90'
- 33G. Ivanov
- 9B. Fourrier
Dự bị 9
- 21Y. Georgiev
- 17N. Fontaine
- 8K. Kolev
- 23R. Schouten
- 28S. Stoichkov
- 5Y. Baurenski▲ 74'
- 22P. Georgiev▲ 84'
- 27G. Varbanov▲ 74'
- 29F. Herard▲ 90'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu45
53Ghi được43
54Thủng lưới76
1.26Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai23