Slavia Sofia vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 2-1 Septemvri Sofia tại First League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 4, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Group · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- DWDDL Slavia Sofia
- LWWDL Septemvri Sofia
- 8' L. Marin · I. Minchev 1-0
- 37' Martin Hristov
- 42' Roberto Raychev
- 44' Boris Todorov
- HT1-0
- 50' B. Todorov · E. Stoev 2-0
- 59' ▲ R. Schouten ▼ K. Onasci
- 59' ▲ W. Hamdiji ▼ A. Abou
- 67' ▲ V. Yotov ▼ B. Todorov
- 71' ▲ S. Stojanovic ▼ E. Ribeiro
- 73' Lazar Marin
- 74' ▲ M. Miletic ▼ R. Raychev
- 78' ▲ F. Herard ▼ G. Ivanov
- 78' ▲ S. Wade ▼ M. Stamatov
- 81' ▲ V. Medved ▼ E. Stoev
- 81' ▲ L. Ivanov ▼ I. Minchev
- 81' ▲ E. Gogev ▼ V. Kazaldzhiev
- 84' Emilian Gogev
- 86' Marko Miletic
- 87' 2-1 D. Ivkic · R. Schouten
- 90'+6 Vladimir Medved
- 90'+2 Diego Ferraresso
- 90'+1 Valentine Ozornwafor
- FT2-1
Đội hình
- 12L. Ntumba
- 87Diego
- 4N. Savic
- 15D. Malembana
- 24L. Marin
- 73I. Minchev▼ 81'
- 23B. Todorov▼ 67'
- 17V. Kazaldzhiev▼ 81'
- 13I. Stefanov
- 77E. Stoev▼ 81'
- 9R. Raychev▼ 74'
Dự bị 9
- 99I. Andonov
- 8V. Yotov▲ 67'
- 21V. Medved▲ 81'
- 6L. Ivanov▲ 81'
- 85L. Kostov
- 14M. Miletic▲ 74'
- 2T. Chung Chan
- 7E. Gogev▲ 81'
- 22M. Lazarov
- 21Y. Georgiev
- 13K. Onasci▼ 59'
- 4M. Hristov
- 26V. Ozornwafor
- 19D. Ivkic
- 18A. Abou▼ 59'
- 5Y. Baurenski
- 7E. Ribeiro▼ 71'
- 33G. Ivanov▼ 78'
- 30M. Stamatov▼ 78'
- 9B. Fourrier
Dự bị 9
- 12N. Krastev
- 10S. Stojanovic▲ 71'
- 27G. Varbanov
- 22P. Georgiev
- 28S. Stoichkov
- 23R. Schouten▲ 59'
- 29F. Herard▲ 78'
- 25W. Hamdiji▲ 59'
- 3S. Wade▲ 78'
Thống kê
07
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu45
53Ghi được43
54Thủng lưới76
1.26Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai23