Botev Vratsa vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-0 Septemvri Sofia tại First League, 14 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 4, hòa 5, Septemvri Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Vratsa
- Trọng tài
- V. Chinkov
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- LWWDL Septemvri Sofia
- 23' ▲ M. Biatoumoussoka ▼ M. Kavdanski
- HT0-0
- 46' ▲ K. Serber ▼ V. Hristov
- 58' ▲ M. Stojanov ▼ I. Milanov
- 59' Luiz Felipe de Souza Soares
- 66' Brayan Perea
- 66' ▲ J. Da Sylva ▼ D. Genov
- 70' Chavdar Ivaylov
- 71' Martin Stojanov
- 78' Aleksandar Todorov
- 82' ▲ R. Kasa ▼ K. Kolev
- 88' ▲ S. Ramírez Montoya ▼ M. Marinov
- 90'+2 ▲ R. Zhivkov ▼ D. Kostadinov
- FT0-0
Đội hình
- 76K. Kostov
- 23B. Mendoza
- 4Luiz Felipe
- 3M. Kavdanski ▼ 23'
- 8D. Ferraresso
- 17C. Ivaylov
- 6A. Georgiev
- 91V. Hristov ▼ 46'
- 15M. Marinov ▼ 88'
- 9D. Genov ▼ 66'
- 19B. Perea
Dự bị 7
- 20M. Biatoumoussoka ▲ 23'
- 28K. Serber ▲ 46'
- 21J. Da Sylva ▲ 66'
- 10S. Ramírez Montoya ▲ 88'
- 34F. Barrios
- 37T. Rapnouil
- 88Y. Arenas
- 21D. Sheytanov
- 5A. Georgiev
- 4I. Arsov
- 26I. Milanov ▼ 58'
- 7M. Petkov
- 8A. Todorov
- 10A. Chandarov
- 11M. Achkov
- 18K. Kolev ▼ 82'
- 9D. Kostadinov ▼ 90'
- 25A. Kabov
Dự bị 7
- 14M. Stojanov ▲ 58'
- 19R. Kasa ▲ 82'
- 17R. Zhivkov ▲ 90'
- 13M. Nikolov
- 1I. Vasilev
- 3V. Spasov
- 23Z. Atanasov
Thống kê
03⚑5
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm10
5Chệch đích5
4Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu48
42Ghi được46
71Thủng lưới73
0.98Bàn thắng mỗi trận0.96
13Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai23