Septemvri Sofia vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 0-0 Botev Vratsa tại First League, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 0, hòa 4, Botev Vratsa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Dragalevtsi, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- LLWLW Botev Vratsa
- 21' Ayoub Abou Oulam
- 30' Mateo Stamatov
- 36' Radoslav Tsonev
- 38' ▲ S. Stojanovic ▼ E. Ribeiro
- HT0-0
- 46' ▲ K. Onasci ▼ B. Tomovski
- 46' ▲ A. Stoyanov ▼ K. Malinov
- 59' ▲ M. Smolenski ▼ S. Sanyang
- 62' ▲ N. Fontaine ▼ M. Stamatov
- 62' ▲ S. Stoichkov ▼ W. Hamdiji
- 70' ▲ D. Genov ▼ J. Gallegos
- 70' ▲ K. Hadji ▼ R. Tsonev
- 76' ▲ Y. Bornosuzov ▼ M. Petkov
- 78' ▲ G. Ivanov ▼ Y. Baurenski
- 90'+3 Yoan Bornosuzov
- FT0-0
Đội hình
- 21Y. Georgiev
- 4M. Hristov
- 19D. Ivkic
- 3S. Wade
- 20B. Tomovski▼ 46'
- 25W. Hamdiji▼ 62'
- 5Y. Baurenski▼ 78'
- 18A. Abou
- 30M. Stamatov▼ 62'
- 9B. Fourrier
- 7E. Ribeiro▼ 38'
Dự bị 9
- 12N. Krastev
- 33G. Ivanov▲ 78'
- 27G. Varbanov
- 8K. Kolev
- 13K. Onasci▲ 46'
- 17N. Fontaine▲ 62'
- 28S. Stoichkov▲ 62'
- 29F. Herard
- 10S. Stojanovic▲ 38'
- 94M. Orlinov
- 22M. Stoychev
- 36M. Stoev
- 88L. Boyanov
- 44I. Goranov
- 12I. Yurukov
- 33K. Malinov▼ 46'
- 17J. Gallegos▼ 70'
- 21R. Tsonev▼ 70'
- 3S. Sanyang▼ 59'
- 79M. Petkov▼ 76'
Dự bị 9
- 1L. Vasilev
- 6T. Ouorou
- 8A. Stoyanov▲ 46'
- 9D. Genov▲ 70'
- 19Y. Bornosuzov▲ 76'
- 20M. Ntelo
- 24M. Smolenski▲ 59'
- 55D. Jovicic
- 81K. Hadji▲ 70'
Thống kê
02⚑3
⚑120
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm5
2Trúng đích1
5Chệch đích1
2Bị chặn3
3Phạt góc1
0Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
299Chuyền bóng421
76%Chính xác chuyền82%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
45Trận đấu42
43Ghi được53
76Thủng lưới37
0.96Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai28