Septemvri Sofia vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 2-3 Botev Vratsa tại First League, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 0, hòa 4, Botev Vratsa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- LLWLW Botev Vratsa
- 25' Valentine Ozornwafor
- 28' Ivan Goranov
- 41' 0-1 Martin Smolenski
- HT0-1
- 53' Pedro Igor 1-1
- 63' ▲ abdullah kichukov ▼ Preslav Borukov
- 73' Galin Ivanov 2-1
- 78' ▲ Antoan Stoyanov ▼ Radoslav Tsonev
- 78' ▲ Filip gigov ▼ Martin Smolenski
- 80' ▲ Stoyan Stoichkov ▼ Galin Ivanov
- 80' Yoan Baurenski
- 84' ▲ aleksandar dzhamov ▼ Pedro Igor
- 84' ▲ Daniel Genov ▼ Vladislav Naydenov
- 84' ▲ Buchkov ▼ Kassim Hadji
- 86' 2-2 Filip gigov
- 89' 2-3 Filip gigov
- 90' ▲ Andre Liberal ▼ Kubrat Onasci
- FT2-3
Đội hình
- 12V. Ivanov
- 8B. Penchev
- 26V. Ozornwafor
- 4M. Hristov
- 13K. Önaşçı
- 6Pedro Ferreira
- 5Y. Baurenski
- 29F. Herard
- 33G. Ivanov▼ 80'
- 19Pedro Igor▼ 84'
- 7E. Ribeiro
Dự bị 11
- 24Z. Atanasov
- 14A. Vutov
- 30Viktor Dobrev
- 11A. Dzhamov▲ 84'
- 15P. Gospodinov
- 21N. Krastev
- 27André Filipe Rio Liberal▲ 90'
- 16V. Mihaylov
- 23B. Stoichkov
- 28S. Stoichkov▲ 80'
- 20B. Tomovski
- 98L. Vasilev
- 81K. Hadji▼ 84'
- 36M. Stoev
- 4I. Goranov
- 3S. Sanyang
- 7R. Tsonev▼ 78'
- 12I. Yurukov
- 97V. Naydenov▼ 84'
- 79M. Petkov
- 10J. Gallegos
- 99P. Borukov▼ 63'
Dự bị 9
- 24M. Smolenski
- 17S. Mechev
- 6A. Kichukov▲ 63'
- 90Filip gigov▲ 78'
- 9D. Genov▲ 84'
- 21M. Dimitrov
- 25A. Buchkov
- 88L. Boyanov
- 11M. Achkov
Thống kê
02⚑9
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm7
5Trúng đích4
5Chệch đích3
0Bị chặn0
9Phạt góc2
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu9
9Ghi được8
15Thủng lưới17
0.9Bàn thắng mỗi trận0.89
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai6