FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 3-2 Septemvri Sofia tại First League, 1 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 6, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Trọng tài
- D. Dimitrov
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LWWDL Septemvri Sofia
- 6' L. Kotev 1-0
- 28' 1-1 R. Kasa
- 37' H. Ivanov 2-1
- 40' Simeon Aleksandrov
- HT2-1
- 46' ▲ M. Stojanov ▼ S. Aleksandrov
- 61' ▲ T. Yordanov ▼ L. NDiaye
- 64' ▲ A. Ramadan ▼ K. Kolev
- 64' ▲ M. Achkov ▼ M. Nikolov
- 69' ▲ E. Tetah ▼ I. Tilev
- 69' ▲ Júnior Palmares ▼ H. Ivanov
- 72' ▲ M. Delimeđac ▼ A. Todorov
- 73' 2-2 M. Stoevphản lưới
- 74' E. Tetah 3-2
- 79' ▲ M. Zhelev ▼ D. Lozev
- 80' ▲ I. Kokonov ▼ S. Kovachev
- 89' ▲ V. Zorov ▼ K. Peshov
- 90'+4 Lachezar Kotev
- FT3-2
Đội hình
- 36V. Simeonov
- 20D. Lozev ▼ 79'
- 4M. Stoev
- 6P. Krachunov
- 11A. Georgiev
- 77I. Yurukov
- 80L. Kotev
- 10S. Kovachev ▼ 80'
- 70H. Ivanov ▼ 69'
- 33I. Tilev ▼ 69'
- 18L. N'Diaye
Dự bị 7
- 9T. Yordanov ▲ 61'
- 26E. Tetah ▲ 69'
- 97Júnior Palmares ▲ 69'
- 8M. Zhelev ▲ 79'
- 17I. Kokonov ▲ 80'
- 24A. Petkov
- 23M. Yusuf
- 21D. Sheytanov
- 22M. Stoychev
- 4I. Arsov
- 18K. Kolev ▼ 64'
- 13M. Nikolov ▼ 64'
- 6A. Kabov
- 8A. Todorov ▼ 72'
- 17S. Aleksandrov ▼ 46'
- 16K. Peshov ▼ 89'
- 19R. Kasa
- 9D. Kostadinov
Dự bị 7
- 14M. Stojanov ▲ 46'
- 7A. Ramadan ▲ 64'
- 11M. Achkov ▲ 64'
- 25M. Delimeđac ▲ 72'
- 15V. Zorov ▲ 89'
- 23Y. Gavrilov
- 12V. Ivanov
Thống kê
01⚑7
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích5
7Phạt góc4
5Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
58Ghi được46
46Thủng lưới73
1.23Bàn thắng mỗi trận0.96
16Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai23