FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 2-1 Septemvri Sofia tại First League, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 13
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LWWDL Septemvri Sofia
- 32' T. Yordanov 1-0
- 35' A. Chandarov
- 40' C. Offor 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Da Sylva ▼ M. Polendakov
- 46' ▲ Jordan Gutiérrez ▼ K. Önaşçı
- 46' ▲ Vitinho ▼ M. Achol
- 61' ▲ Alfons Amade ▼ B. Rupanov
- 66' ▲ C. Hüseynov ▼ T. Yordanov
- 72' ▲ N. Velichkovski ▼ M. Morán
- 79' ▲ B. Tyutyukov ▼ I. Tilev
- 82' M. Hristov
- 83' D. Sheytanov
- 87' A. Gospodinov
- 87' ▲ S. Statev ▼ B. Tsonev
- 87' ▲ B. Aksaka ▼ S. Ivanov
- 89' 2-1 B. Fourrier
- 90' C. Offor
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 23E. Viyachki
- 93F. Eboa Eboa
- 35D. Velkovski
- 2Cascardo
- 10B. Tsonev▼ 87'
- 80L. Kotev
- 19T. Yordanov▼ 66'
- 99S. Ivanov▼ 87'
- 33I. Tilev▼ 79'
- 9C. Offor
Dự bị 9
- 18C. Hüseynov▲ 66'
- 11B. Tyutyukov▲ 79'
- 7S. Statev▲ 87'
- 8B. Aksaka▲ 87'
- 4M. Stoev
- 6P. Krachunov
- 13P. Petrov
- 17I. Budinov
- 30I. Kazakov
- 21D. Sheytanov
- 4M. Hristov
- 5M. Polendakov▼ 46'
- 9A. Chandarov
- 15B. Fourrier
- 10M. Achol▼ 46'
- 8M. Morán▼ 72'
- 6V. Ochayi
- 11B. Rupanov▼ 61'
- 18K. Önaşçı▼ 46'
- 19M. Mitkov
Dự bị 9
- 14J. Da Sylva▲ 46'
- 24Jordan Gutiérrez▲ 46'
- 22Vitinho▲ 46'
- 17Alfons Amade▲ 61'
- 23N. Velichkovski▲ 72'
- 7N. Drosev
- 13S. Kerkez
- 26X. Schenk
- 12V. Ivanov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu47
77Ghi được48
55Thủng lưới71
1.54Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai27