FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-1 Septemvri Sofia tại First League, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LWWDL Septemvri Sofia
- 28' 0-1 B. Fourrier11m
- 45'+3 Ivelin Popov
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kabov ▼ B. Karagaren
- 56' Dimitar Velkovski
- 61' ▲ S. Vasilev ▼ M. Stamatov
- 61' ▲ S. Stoichkov ▼ Y. Baurenski
- 67' ▲ G. Nikolov ▼ Patrick Luan
- 67' ▲ S. Yusein ▼ D. Idowu
- 78' ▲ G. Ivanov ▼ K. Serber
- 78' ▲ V. Ozornwafor ▼ M. Parra
- 79' ▲ I. Tilev ▼ A. Shinyashiki
- 86' Nicolas Fontaine
- 87' Atanas Kabov
- 87' Nicolas Fontaine
- 87' Nicolas Fontaine
- 90' Valentine Ozornwafor
- 90'+7 ▲ B. Tomovski ▼ K. Onasci
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 2Gustavo Cascardo
- 93F. Eboa
- 23E. Viyachki
- 35D. Velkovski
- 4D. Idowu▼ 67'
- 80L. Kotev
- 71I. Popov
- 99B. Karagaren▼ 46'
- 17Patrick Luan▼ 67'
- 11A. Shinyashiki▼ 79'
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 8A. Kabov▲ 46'
- 9G. Nikolov▲ 67'
- 18C. Huseynov
- 20S. Yusein▲ 67'
- 21V. Velev
- 30I. Kazakov
- 33I. Tilev▲ 79'
- 45I. Mane
- 21Y. Georgiev
- 23R. Schouten
- 4M. Hristov
- 3S. Wade
- 30M. Stamatov▼ 61'
- 5Y. Baurenski▼ 61'
- 13K. Onasci▼ 90'
- 7M. Parra▼ 78'
- 10K. Serber▼ 78'
- 17N. Fontaine
- 9B. Fourrier
Dự bị 9
- 12Ivanov Vladimir
- 20B. Tomovski▲ 90'
- 22P. Georgiev
- 24F. Mattoir
- 14S. Vasilev▲ 61'
- 33G. Ivanov▲ 78'
- 26V. Ozornwafor▲ 78'
- 28S. Stoichkov▲ 61'
- 18M. Bibishkov
Thống kê
03⚑11
⚑331
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm8
4Trúng đích3
8Chệch đích4
10Bị chặn1
11Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
422Chuyền bóng239
81%Chính xác chuyền71%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
47Trận đấu45
53Ghi được43
50Thủng lưới76
1.13Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai23