Caucaia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Uniclinic Atletico Clube

Caucaia vs Uniclinic Atletico Clube

Tỷ số chung cuộc: Caucaia 1-3 Uniclinic Atletico Clube tại Serie D, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Caucaia thắng 3, hòa 1, Uniclinic Atletico Clube thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie D · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Municipal Raimundo de Oliveira Filho, Caucaia, Ceará
Phong độ
WWLLD Caucaia
LDLLD Uniclinic Atletico Clube
  1. 2' 0-1 Davi
  2. 17' 0-2 Digão
  3. 28' Bravo Sidin
  4. HT0-2
  5. 46' Brayann Guto
  6. 46' Leomir Lucena Wilker
  7. 60' Dudu Itapajé Germano
  8. 61' Lucas Patuta
  9. 65' Everton Juliano
  10. 70' Ewerton Potiguar Ari
  11. 81' Geilson Siloé
  12. 81' Guilherme Pedro
  13. 81' Weslley Santos Davi
  14. 88' Wilkson 1-2
  15. 90' 1-3 Diego Eduardo
  16. FT1-3

Đội hình

Caucaia HLV: Roberto Carlos
  1. Léo
  2. Túlio
  3. Anderson
  4. Matheus Maranguape
  5. Wilker ▼ 46'
  6. Germano ▼ 60'
  7. Guto ▼ 46'
  8. Juliano ▼ 65'
  9. Goiaba
  10. Sidin ▼ 28'
  11. Wilkson

Dự bị 12

  1. Bravo ▲ 28'
  2. Brayann ▲ 46'
  3. Leomir Lucena ▲ 46'
  4. Dudu Itapajé ▲ 60'
  5. Everton ▲ 65'
  6. Célio
  7. Patryck Annes
  8. Adriano Lucas
  9. Henrique
  10. Lucas Simon
  11. Vítor Ribeiro
  12. Zazá
Uniclinic Atletico Clube HLV: Michel Lima
  1. Jhones
  2. Igor
  3. Digão
  4. Diego Eduardo
  5. Pedro ▼ 81'
  6. Zé Augusto
  7. Patuta ▼ 61'
  8. Dindê
  9. Ari ▼ 70'
  10. Siloé ▼ 81'
  11. Davi ▼ 81'

Dự bị 12

  1. Lucas ▲ 61'
  2. Ewerton Potiguar ▲ 70'
  3. Geilson ▲ 81'
  4. Guilherme ▲ 81'
  5. Weslley Santos ▲ 81'
  6. Wilgne
  7. Elanardo
  8. João Guilherme
  9. Mateus
  10. Matheus Paraíba
  11. Paulinho
  12. Sávio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nacional AM
14 22 - 7 +15 30
2
Tuna Luso
14 21 - 10 +11 28
3
Águia de Marabá
14 18 - 8 +10 24
4
Princesa Solimões
14 21 - 13 +8 19
5
Sao Raimundo
14 24 - 24 0 18
6
Humaitá
14 16 - 21 -5 18
7
São Francisco
14 5 - 33 -28 9
8
Trem
14 8 - 19 -11 8

So sánh

27Trận đấu26
35Ghi được35
29Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu