Uniclinic Atletico Clube vs Caucaia
Tỷ số chung cuộc: Uniclinic Atletico Clube 2-2 Caucaia tại Cearense - 1, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uniclinic Atletico Clube thắng 4, hòa 1, Caucaia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cearense - 1 · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal João Ronaldo, Pacajus, Ceará
- Phong độ
- LDLLD Uniclinic Atletico Clube
- WWLLD Caucaia
- 6' 0-1 Diogo Rollophản lưới
- 7' Yellow Card
- 9' Cadu 1-1
- 20' Yellow Card
- 45'+3 Yuri 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Vanderlan ▼ Rodrigo Correia
- 54' Yellow Card
- 57' ▲ Diney ▼ Lucas Maranguape
- 59' Yellow Card
- 67' ▲ Adrielson ▼ Alexandre Manzoni
- 67' ▲ Breno ▼ Ari
- 67' ▲ Gêmeo ▼ Yuri
- 70' Yellow Card
- 72' ▲ Diguinho ▼ Jonathan
- 72' ▲ Lucas Viana ▼ Gênesis
- 77' ▲ Nailton ▼ Henrique
- 79' ▲ Henrique ▼ Alan
- 87' ▲ Luan Lucas ▼ Cadu
- 87' 2-2 Goiaba11m
- FT2-2
Đội hình
- Marcos
- Joao
- Henrique ▼ 77'
- Diogo Rollo
- Cadu ▼ 87'
- João Victor
- Yuri ▼ 67'
- Helter Danillo
- Ari ▼ 67'
- Alexandre Manzoni ▼ 67'
- Arthur
Dự bị 11
- Adrielson ▲ 67'
- Breno ▲ 67'
- Gêmeo ▲ 67'
- Nailton ▲ 77'
- Luan Lucas ▲ 87'
- Gabriel Ramos
- Carlos Gabriel
- Carlos Neto
- Israel Kami
- Yan
- Iure Marlon
- Matheus Jesus
- Ceará
- Regineldo
- Lucas Neres
- Guga
- Jonathan ▼ 72'
- Alan ▼ 79'
- Lucas Maranguape ▼ 57'
- Rodrigo Correia ▼ 46'
- Gênesis ▼ 72'
- Goiaba
Dự bị 12
- Vanderlan ▲ 46'
- Diney ▲ 57'
- Diguinho ▲ 72'
- Lucas Viana ▲ 72'
- Henrique ▲ 79'
- Luiz Miller
- Alexandre
- Andrezinho
- Felipinho
- Guilherme Borô
- Índio
- Ruan
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 11 | |
| 1 | 5 | 14 - 5 | +9 | 11 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 3 | 5 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 4 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 4 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 5 | 5 | 2 - 9 | -7 | 2 | |
| 5 | 5 | 2 - 11 | -9 | 2 |
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)
So sánh
32Trận đấu17
30Ghi được13
45Thủng lưới21
0.94Bàn thắng mỗi trận0.76
9Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai6