Caucaia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Uniclinic Atletico Clube

Caucaia vs Uniclinic Atletico Clube

Tỷ số chung cuộc: Caucaia 0-1 Uniclinic Atletico Clube tại Cearense - 1, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caucaia thắng 5, hòa 1, Uniclinic Atletico Clube thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Municipal Raimundo de Oliveira Filho, Caucaia, Ceará
Phong độ
WWLLD Caucaia
LDLLD Uniclinic Atletico Clube
  1. HT0-0
  2. 46' Henrique Guga
  3. 47' Ari
  4. 57' João Victor Carlos Gabriel
  5. 57' Luan Lucas Alexandre Manzoni
  6. 57' Yuri Gêmeo
  7. 60' Yellow Card
  8. 60' Yellow Card
  9. 62' Alexandre Goiaba
  10. 66' Yellow Card
  11. 69' Adrielson Cadu
  12. 70' Gênesis Romario
  13. 73' Yellow Card
  14. 73' 0-1 Adrielson
  15. 77' Felipinho Ceará
  16. 77' Lucas Viana Alan
  17. 82' Yellow Card
  18. 84' Israel Kami Henrique
  19. FT0-1

Đội hình

Caucaia HLV: Oliveira Canindé
  1. Luiz Miller
  2. Ceará ▼ 77'
  3. Regineldo
  4. Lucas Neres
  5. Guga ▼ 46'
  6. Diguinho
  7. Alan ▼ 77'
  8. Rodrigo Correia
  9. Romario ▼ 70'
  10. Vanderlan
  11. Goiaba ▼ 62'

Dự bị 12

  1. Henrique ▲ 46'
  2. Alexandre ▲ 62'
  3. Gênesis ▲ 70'
  4. Felipinho ▲ 77'
  5. Lucas Viana ▲ 77'
  6. Matheus Jesus
  7. Andrezinho
  8. Daniel
  9. Diney
  10. Guilherme Borô
  11. Índio
  12. Jonathan
Uniclinic Atletico Clube HLV: Anastacio Cavalcante
  1. Marcos
  2. Joao
  3. Henrique ▼ 84'
  4. Diogo Rollo
  5. Cadu ▼ 69'
  6. Carlos Gabriel ▼ 57'
  7. Helter Danillo
  8. Ari
  9. Gêmeo ▼ 57'
  10. Alexandre Manzoni ▼ 57'
  11. Yan

Dự bị 11

  1. João Victor ▲ 57'
  2. Luan Lucas ▲ 57'
  3. Yuri ▲ 57'
  4. Adrielson ▲ 69'
  5. Israel Kami ▲ 84'
  6. Bruno
  7. Breno
  8. Edvaldo
  9. Iure Marlon
  10. Lucas Tadeu
  11. Maycon Lima

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 16 - 4 +12 11
1
Fortaleza EC
5 14 - 5 +9 11
2
Iguatu
5 7 - 5 +2 10
2
Maracanã
5 8 - 5 +3 9
3
Ferroviario
5 6 - 6 0 8
3
Floresta
5 7 - 5 +2 7
4
Caucaia
5 3 - 10 -7 3
4
Horizonte
5 5 - 10 -5 4
5
Barbalha
5 2 - 9 -7 2
5
Uniclinic Atletico Clube
5 2 - 11 -9 2
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)

So sánh

17Trận đấu32
13Ghi được30
21Thủng lưới45
0.76Bàn thắng mỗi trận0.94
3Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn13
6Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu