Ypiranga-RS
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Floresta

Ypiranga-RS vs Floresta

Tỷ số chung cuộc: Ypiranga-RS 4-1 Floresta tại Serie C, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ypiranga-RS thắng 2, hòa 1, Floresta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C · Vòng 16
Phong độ
WWDWD Ypiranga-RS
LWWWL Floresta
  1. 17' Garraty
  2. 21' Alex Goncalves 1-0
  3. 34' Mago 2-0
  4. 36' Matheus Martins
  5. 39' Mago 3-0
  6. 41' Jhony Douglas Danrley
  7. 41' Buga Garraty
  8. HT3-0
  9. 51' Afonso
  10. 62' Thalisson
  11. 62' Nicolas 4-0
  12. 68' Dionisio
  13. 68' Dudu Nicolas
  14. 68' Ranisson Cleiton
  15. 68' Robson Lopes Dionisio
  16. 68' Nathan Zamith Lucas Ramos
  17. 68' Gustavinho Rafinha
  18. 68' M. Lima Matheus Martins
  19. 70' 4-1 M. Lima
  20. 75' Felipe Ferreira Mago
  21. 82' Joao Victor
  22. 86' Marcelinho
  23. FT4-1

Đội hình

Ypiranga-RS HLV: Teo Chrysosthemos
  1. 85Lucas Maticoli
  2. 2Cleiton ▼ 68'
  3. 21Leo Gobo
  4. 3Willian Gomes
  5. 6Nicolas ▼ 68'
  6. 27Dionisio ▼ 68'
  7. 43Ramon Vinicius
  8. 16Lucas Ramos ▼ 68'
  9. 80Marcelinho
  10. 15Mago ▼ 75'
  11. 33Alex Goncalves

Dự bị 11

  1. 12Edu
  2. 35Ze Carlos
  3. 22Walce
  4. 20Dudu ▲ 68'
  5. 17Ranisson ▲ 68'
  6. 41E. Ribas
  7. 5Robson Lopes ▲ 68'
  8. 23L. Pitol
  9. 7Felipe Ferreira ▲ 75'
  10. 11Vini Charopem
  11. 79Nathan Zamith ▲ 68'
Floresta HLV: Junior Leston
  1. 12Dheimison
  2. 3Afonso
  3. 4Joao Victor
  4. 8Danrley ▼ 41'
  5. 7Matheus Martins ▼ 68'
  6. 11Rafinha ▼ 68'
  7. 13Garraty ▼ 41'
  8. 15Eliandro
  9. 17Nonato
  10. 23Islan
  11. 29Caique

Dự bị 11

  1. 1Jeferson Souza
  2. 2Cedric
  3. 5Jhony Douglas ▲ 41'
  4. 6Diego Matos
  5. 10Matheusinho
  6. 9Gustavinho ▲ 68'
  7. 19M. Lima ▲ 68'
  8. 20Thalisson ▲ 62'
  9. 30Eduardo
  10. 31Buga ▲ 41'
  11. 26Thailor

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Brusque
19 28 - 22 +6 32
3
Ferroviária
19 22 - 15 +7 30
4
Botafogo PB
1 0 - 1 -1 0
4
Maringá
19 32 - 30 +2 30
5
Floresta
19 22 - 20 +2 30
6
Inter De Limeira
19 22 - 20 +2 30
7
Paysandu Sport Club
19 26 - 27 -1 29
8
Santa Cruz
19 20 - 15 +5 29
9
Ypiranga-RS
19 27 - 24 +3 29
10
Guarani Campinas
19 34 - 24 +10 28
11
Figueirense
19 19 - 22 -3 28
12
Maranhão
19 19 - 18 +1 27
13
Amazonas
19 21 - 23 -2 26
14
Caxias
19 17 - 16 +1 25
15
Ituano
19 18 - 21 -3 22
16
Volta Redonda
19 13 - 25 -12 21
17
Barra
19 21 - 21 0 21
18
Anápolis
19 17 - 22 -5 19
19
AO Itabaiana
19 14 - 27 -13 17
20
Confiança
19 11 - 20 -9 13
Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
12Ghi được7
7Thủng lưới7
1.71Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu