Floresta
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ypiranga-RS

Floresta vs Ypiranga-RS

Tỷ số chung cuộc: Floresta 2-1 Ypiranga-RS tại Serie C, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Floresta thắng 2, hòa 1, Ypiranga-RS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C · Vòng 12
Sân vận động
Estádio Olímpico Horácio Domingos de Sousa, Horizonte, Ceará
Phong độ
LWWWL Floresta
WWDWD Ypiranga-RS
  1. 3' Julio Vaz 1-0
  2. 26' Gabryel Martins
  3. 28' Gustavo Ramos Ruan
  4. 34' Roger
  5. 35' 1-1 d. N. Rian K. R.
  6. 44' Jeam 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' Jean Pyerre Fabao
  9. 53' Gabriel Terra
  10. 56' Yellow Card
  11. 61' Danielzinho Gabryel Martins
  12. 61' T. Montefiori Roger
  13. 68' Marlone Gabriel Terra
  14. 71' Gustavo Xuxa Romarinho
  15. 71' Rubens Jeam
  16. 81' Davi Castro
  17. 81' Guilherme Martineli Julio Vaz
  18. 81' Lucas Fogaca Lucas Ramos
  19. FT2-1

Đội hình

Floresta HLV: Leston Júnior
  1. 1Dalton
  2. 2Mateus Ludke
  3. 3Vitao
  4. 31Icaro
  5. 4Julio Vaz ▼ 81'
  6. 6Rafael Furlan
  7. 28Pablo
  8. 8Guilherme Nunes
  9. 30Romarinho ▼ 71'
  10. 9Jeam ▼ 71'
  11. 7Ruan ▼ 28'

Dự bị 12

  1. 12Dheimison
  2. 22Cesar
  3. 10Gustavo Xuxa ▲ 71'
  4. 15Igor Dutra
  5. 16Davi Castro ▲ 81'
  6. 17Diego Matos
  7. 18Guilherme Martineli ▲ 81'
  8. 19Rubens ▲ 71'
  9. 20Marco Antonio
  10. 25Diogo Mourao
  11. 27Gustavo Ramos ▲ 28'
  12. 29Rodrigo
Ypiranga-RS HLV: Matheus Costa
  1. 40Ze Carlos
  2. 22d. N. Rian K. R.
  3. 32Fabao ▼ 46'
  4. 36Igor Morais
  5. 19Caique
  6. 5Charles Raphael
  7. 25Gabriel Terra ▼ 68'
  8. 16Lucas Ramos ▼ 81'
  9. 9Cristiano
  10. 7Roger ▼ 61'
  11. 79Gabryel Martins ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 34Arthur Vellasque
  2. 2Vitor Marinho
  3. 33Eduardo Grechi
  4. 8Clayton
  5. 23Marlone ▲ 68'
  6. 99Danielzinho ▲ 61'
  7. 10Jean Pyerre ▲ 46'
  8. 43Lucas Fogaca ▲ 81'
  9. 18T. Montefiori ▲ 61'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ponte Preta
19 20 - 16 +4 36
3
Nautico Recife
19 25 - 7 +18 36
4
Caxias
6 2 - 4 -2 4
4
Londrina
19 27 - 19 +8 30
5
São Bernardo
19 19 - 15 +4 30
6
Brusque
19 20 - 17 +3 28
7
Guarani Campinas
19 20 - 20 0 27
8
Floresta
19 15 - 15 0 27
9
Confiança
19 21 - 22 -1 26
10
Ypiranga-RS
19 17 - 21 -4 25
11
Maringá
19 26 - 24 +2 25
12
Ituano
19 19 - 24 -5 24
13
Botafogo PB
19 22 - 21 +1 23
14
Figueirense
19 21 - 18 +3 23
15
Anápolis
19 16 - 19 -3 23
16
AO Itabaiana
19 16 - 20 -4 22
17
CSA
19 21 - 23 -2 22
18
ABC
19 20 - 25 -5 18
19
Retrô
19 7 - 22 -15 14
20
Tombense
19 14 - 23 -9 14
Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
28Ghi được30
27Thủng lưới30
0.85Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới14
7Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu