Floresta vs Ypiranga-RS
Tỷ số chung cuộc: Floresta 2-2 Ypiranga-RS tại Serie C, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Floresta thắng 2, hòa 1, Ypiranga-RS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 17
- Sân vận động
- Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas, Fortaleza, Ceará
- Phong độ
- LWWWL Floresta
- WWDWD Ypiranga-RS
- 12' Alisson Taddei
- 43' Ícaro
- 45'+4 Allan
- HT0-0
- 47' 0-1 Caio Mello
- 56' Andrew
- 57' 0-2 Anderson Uchôa
- 59' Lohan Freire 1-2
- 60' ▲ Felipe Marques ▼ Romarinho
- 60' ▲ Jean Silva ▼ Andrew
- 61' ▲ Caio Vitor ▼ Alisson Taddei
- 61' ▲ Reifit ▼ Fabrício
- 71' ▲ Bismark ▼ Wescley
- 71' ▲ Watson ▼ Diego Ferreira
- 73' ▲ Edson Caríus ▼ Zé Vitor
- 73' ▲ Gedeílson ▼ Jhonatan Ribeiro
- 77' Caio Vitor
- 77' ▲ Mossoró ▼ Caio Mello
- 81' ▲ Buba ▼ Ícaro
- 83' Heitor
- 88' Bismark 2-2
- FT2-2
Đội hình
- Luiz Daniel 6.2
- Diego Ferreira ▼ 71' 6.6
- Ícaro ▼ 81' 7.2
- Alisson 6.2
- Pará 7.9
- Lucas Santos 7.2
- Marcelo 7.2
- Andrew ▼ 60' 6.9
- Wescley ▼ 71' 7.0
- Romarinho ▼ 60' 7.2
- Lohan Freire ⚽ 6.9
Dự bị 12
- Felipe Marques ▲ 60' 6.7
- Jean Silva ▲ 60' 6.9
- Bismark ⚽ ▲ 71' 7.5
- Watson ▲ 71' 6.9
- Buba ▲ 81' 6.3
- César
- Davi
- Esquerdinha
- Jô
- Lucas Alisson
- Marllon
- Rayne
- Allan 7.9
- Windson 6.2
- Heitor 6.2
- Fernando 6.9
- Willian Gomes 6.9
- Jhonatan Ribeiro ▼ 73' 6.3
- Caio Mello ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
- Anderson Uchôa ⚽ 7.3
- Fabrício ▼ 61' 6.9
- Alisson Taddei ▼ 61' 6.3
- Zé Vitor ▼ 73' 6.9
Dự bị 11
- Caio Vitor ▲ 61' 6.5
- Reifit ▲ 61' 6.7
- Edson Caríus ▲ 73' 6.3
- Gedeílson ▲ 73' 6.3
- Mossoró ▲ 77' 6.6
- Alexander
- Foguinho
- Guilherme Santos
- Lucas Marques
- Mateus Anderson
- Mirandinha
Thống kê
02⚑7
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
26Dứt điểm10
10Trúng đích3
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc4
4Việt vị2
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
405Chuyền bóng375
343Chuyền chính xác321
85%Chính xác chuyền86%
4.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 21 | +12 | 41 | |
| 2 | 19 | 39 - 21 | +18 | 40 | |
| 3 | 19 | 22 - 9 | +13 | 36 | |
| 4 | 19 | 29 - 16 | +13 | 35 | |
| 5 | 19 | 30 - 28 | +2 | 34 | |
| 6 | 19 | 22 - 18 | +4 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 9 | 19 | 34 - 25 | +9 | 25 | |
| 10 | 19 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 21 | -2 | 24 | |
| 12 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 13 | 19 | 20 - 22 | -2 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 22 | |
| 15 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 17 | 19 | 16 - 21 | -5 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 16 | |
| 19 | 19 | 19 - 38 | -19 | 15 | |
| 20 | 19 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu52
31Ghi được64
42Thủng lưới59
0.91Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn24
12Hiệp hai30