Ypiranga-RS vs Figueirense
Tỷ số chung cuộc: Ypiranga-RS 1-0 Figueirense tại Serie C, 30 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ypiranga-RS thắng 2, hòa 3, Figueirense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Olímpico Colosso da Lagoa, Erechim, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- WWDWD Ypiranga-RS
- WDWDW Figueirense
- 34' Jhonatan Ribeiro 1-0
- 40' Lucas Marques
- HT1-0
- 57' ▲ Edson Caríus ▼ Zé Vitor
- 64' ▲ Bruno Michel ▼ Alisson Santos
- 64' ▲ Henrique Rodrigues ▼ Camilo
- 64' ▲ Jefinho ▼ Cristian
- 70' ▲ Caio Vitor ▼ Alisson Taddei
- 70' ▲ Fabrício ▼ Jhonatan Ribeiro
- 70' ▲ Yohan ▼ Gedeílson
- 76' ▲ Caio Mello ▼ Lucas Marques
- 80' ▲ Matheus Farinha ▼ Gledson
- 80' ▲ Ruan Levine ▼ Guilherme Pato
- 89' Jefinho
- FT1-0
Đội hình
- Alexander
- Gedeílson ▼ 70'
- Windson
- Fernando
- Willian Gomes
- Lucas Marques ▼ 76'
- Anderson Uchôa
- Jhonatan Ribeiro ▼ 70'
- Alisson Taddei ▼ 70'
- Zé Vitor ▼ 57'
- Mateus Anderson
Dự bị 12
- Edson Caríus ▲ 57'
- Caio Vitor ▲ 70'
- Fabrício ▲ 70'
- Yohan ▲ 70'
- Caio Mello ▲ 76'
- Allan
- Amarildo
- Clayton
- Mendonça
- Mirandinha
- Reifit
- Wanderson Jordão
- Ruan Carneiro
- Cedric
- Rafael Ribeiro
- Tiago Barbosa
- Samuel
- Guilherme Pato ▼ 80'
- Gledson ▼ 80'
- Léo Baiano
- Alisson Santos ▼ 64'
- Cristian ▼ 64'
- Camilo ▼ 64'
Dự bị 11
- Bruno Michel ▲ 64'
- Henrique Rodrigues ▲ 64'
- Jefinho ▲ 64'
- Matheus Farinha ▲ 80'
- Ruan Levine ▲ 80'
- Vinícius Barreta
- Jhony Douglas
- João Pedro Iseppe
- Léo Maia
- Thiago Gonçalves
- Thomás Kayck
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 21 | +12 | 41 | |
| 2 | 19 | 39 - 21 | +18 | 40 | |
| 3 | 19 | 22 - 9 | +13 | 36 | |
| 4 | 19 | 29 - 16 | +13 | 35 | |
| 5 | 19 | 30 - 28 | +2 | 34 | |
| 6 | 19 | 22 - 18 | +4 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 9 | 19 | 34 - 25 | +9 | 25 | |
| 10 | 19 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 21 | -2 | 24 | |
| 12 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 13 | 19 | 20 - 22 | -2 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 22 | |
| 15 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 17 | 19 | 16 - 21 | -5 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 16 | |
| 19 | 19 | 19 - 38 | -19 | 15 | |
| 20 | 19 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu40
64Ghi được43
59Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai22