Criciuma vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 2-0 Cuiaba tại Serie B, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 2, hòa 0, Cuiaba thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Phong độ
- WDLLW Criciuma
- WWDWL Cuiaba
- 19' Willean Bernardo · Rodrigo Fagundes 1-0
- 29' Bruno Alves
- 45' ▲ Rodrigo Antonio Rodrigues ▼ Fabio Gomes
- 45' ▲ Kauan Cristtyan Cabral do Carmo ▼ Eliel Chrystian
- HT1-0
- 53' João Bassophản lưới 2-0
- 62' ▲ Eduardo Biasi ▼ Rómulo Otero
- 62' ▲ Vinicius Peixoto ▼ Jean Dias da Costa
- 62' ▲ Ramon de Araujo Silva Moutinho ▼ Igor
- 72' ▲ Weverson Rodrigues Vicente Do Nascimento ▼ Alan Empereur
- 75' ▲ Romarinho ▼ Guilherme Teixeira Lobo
- 75' ▲ Yuri Jonathan ▼ Waguininho
- 81' Eduardo Biasi
- 84' ▲ João Carlos Barros Lopes ▼ Diego Gonçalves
- 84' ▲ Thiago Ramon Santos Modesto ▼ Ronald
- FT2-0
Đội hình
- 32Airton
- 37César Martins
- 3Rodrigo
- 34Bruno Alves
- 97Willean Lepo
- 14Ronald▼ 84'
- 8Guilherme Lobo▼ 75'
- 22Marcelo Hermes
- 91R. Otero▼ 62'
- 13Waguininho▼ 75'
- 77Diego Gonçalves▼ 84'
Dự bị 12
- 88Cauê
- 5Eduardo
- 31Hiago Accinelli da Roza
- 10Jhonata Robert
- 21João Carlos
- 6Marcinho
- 9Nicolas
- 11Romarinho▲ 75'
- 50Thiaguinho
- 33Yuri
- 43Ruan
- 70Pedro
- 1João Carlos
- 13João Basso
- 5Calebe
- 33Alan Empereur▼ 72'
- 2Igor Inocêncio
- 30Raul
- 20David Miguel
- 36Lorenzo
- 11Eliel
- 77Jean Dias
- 90Fábio Gomes▼ 45'
Dự bị 11
- 29Vinicius Peixoto▲ 62'
- 27Rodrigo Farofa
- 23Marcos Júnior
- 97Luiz Otávio
- 91Luisão
- 41Kauan
- 14Eric
- 70Wesley Dias
- 12Busatto
- 53Weverson
- 7Ramon de Araujo Silva Moutinho▲ 62'
Thống kê
02⚑4
⚑200
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
1Trúng đích0
3Chệch đích4
4Bị chặn7
4Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
436Chuyền bóng437
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 9 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 10 | 25 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 25 | 34 - 29 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 25 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 25 | 16 - 52 | -36 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
10Ghi được11
8Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai7