Cuiaba vs Criciuma
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 1-0 Criciuma tại Serie B, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 3, hòa 0, Criciuma thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Phong độ
- WWDWL Cuiaba
- WDLLW Criciuma
- 19' Jonathan
- 21' Felipinho
- 24' Felipinho
- 24' Felipinho
- 37' Guilherme Lobo
- 45'+6 Nino Paraíba
- HT0-0
- 46' ▲ Nathan Cruz ▼ Carlos Alberto
- 46' ▲ Matheus Trindade ▼ Guilherme Lobo
- 46' ▲ Luiz Henrique ▼ Nicolas
- 50' ▲ Jadson ▼ Nino Paraiba
- 56' Luisão
- 57' David Miguel · Luisao 1-0
- 58' David
- 62' ▲ Joao Carlos ▼ Marcinho
- 66' ▲ Fellipe Mateus ▼ Leo Naldi
- 76' ▲ Gabriel Mineiro ▼ Max Alves
- 76' ▲ Leo Alaba ▼ Jonathan
- 82' Marcelo Henrique
- 82' ▲ Eduardo Vinicius ▼ Luisao
- 82' ▲ Marcelo Henrique ▼ David Miguel
- FT1-0
Đội hình
- 50Luan Polli
- 4Nathan Pelae
- 5Calebe Costa
- 91Luisao▼ 82'
- 22Nino Paraiba▼ 50'
- 27Denilson Alves
- 20David Miguel▼ 82'
- 6Sander
- 47Victor Barbara
- 11Carlos Alberto▼ 46'
- 8Max Alves▼ 76'
Dự bị 12
- 14Mateus Pasinato
- 2Leonardo Ataide
- 13Guilherme Mariano
- 15Eduardo Vinicius▲ 82'
- 21Gabriel Mineiro▲ 76'
- 23Marcelo Henrique▲ 82'
- 32Y. Asad
- 35Renan
- 45De Lucca
- 66Nathan Cruz▲ 46'
- 77Jadson▲ 50'
- 97Luiz Felipe
- 1Alisson
- 13Jonathan▼ 76'
- 3Rodrigo
- 4Luciano Castan
- 6Marcinho▼ 62'
- 25Guilherme Lobo▼ 46'
- 18Leo Naldi▼ 66'
- 76Felipinho
- 10Jhonata Robert
- 77Diego Goncalves
- 9Nicolas▼ 46'
Dự bị 12
- 95Georgemy
- 2Yan Souto
- 5Matheus Trindade▲ 46'
- 7Fellipe Mateus▲ 66'
- 19B. Borasi
- 20Jean Carlos▲ 62'
- 21Joao Carlos▲ 62'
- 23Leo Alaba▲ 76'
- 34Lucas Dias
- 50Juninho
- 88Luiz Henrique▲ 46'
- 99Sassa
Thống kê
04⚑5
⚑641
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm13
4Trúng đích3
8Chệch đích5
7Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị3
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
453Chuyền bóng279
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu62
66Ghi được84
51Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới29
19Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai45