Criciuma vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 1-0 Cuiaba tại Serie B, 29 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 2, hòa 0, Cuiaba thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Heriberto Hülse, Criciúma, Santa Catarina
- Phong độ
- WDLLW Criciuma
- WWDWL Cuiaba
- 14' Guilherme Lobo
- 17' Jhonata Robert · Felipinho 1-0
- 33' Marcelo Benevenuto
- 41' Sander
- 45'+3 Nicolas
- 45'+3 Patrick De Lucca
- HT1-0
- 46' ▲ Leo Naldi ▼ Guilherme Lobo
- 50' Luciano Castan
- 64' ▲ Jean Carlos ▼ Nicolas
- 64' ▲ Juninho ▼ Jhonata Robert
- 66' ▲ Max Alves ▼ De Lucca
- 68' ▲ Yan Souto ▼ Benevenuto
- 72' ▲ Juan Christian ▼ Carlos Alberto
- 72' ▲ Arthur Rezende ▼ Denilson Alves
- 82' ▲ Luisao ▼ Guilherme Mariano
- 83' ▲ Victor Barbara ▼ Leonardo Ataide
- 85' Diego Gonçalves
- 90'+3 ▲ O. Otusanya ▼ Diego Goncalves
- FT1-0
Đội hình
- 1Alisson
- 14Benevenuto▼ 68'
- 3Rodrigo
- 4Luciano Castan
- 6Marcinho
- 25Guilherme Lobo▼ 46'
- 5Matheus Trindade
- 76Felipinho
- 10Jhonata Robert▼ 64'
- 77Diego Goncalves▼ 90'
- 9Nicolas▼ 64'
Dự bị 12
- 12Kaua Moroso
- 2Yan Souto▲ 68'
- 7Fellipe Mateus
- 11Gustavo Maia
- 18Leo Naldi▲ 46'
- 19B. Borasi
- 20Jean Carlos▲ 64'
- 23Leo Alaba
- 34O. Otusanya▲ 90'
- 50Juninho▲ 64'
- 88Luiz Henrique
- 99Sassa
- 12Guilherme Nogueira
- 2Leonardo Ataide▼ 83'
- 13Guilherme Mariano▼ 82'
- 4Nathan Pelae
- 6Sander
- 5Calebe Costa
- 27Denilson Alves▼ 72'
- 10Jader
- 45De Lucca▼ 66'
- 11Carlos Alberto▼ 72'
- 25Alisson Safira
Dự bị 10
- 1Arthur
- 8Max Alves▲ 66'
- 23Marcelo Henrique
- 30Lucas Mineiro
- 47Victor Barbara▲ 83'
- 66Nathan Cruz
- 70Juan Christian▲ 72'
- 77Jadson
- 80Arthur Rezende▲ 72'
- 91Luisao▲ 82'
Thống kê
05⚑1
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm6
2Trúng đích0
6Chệch đích4
3Bị chặn2
1Phạt góc4
0Việt vị5
19Phạm lỗi18
5Thẻ vàng1
0Cứu thua1
330Chuyền bóng413
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
62Trận đấu51
84Ghi được66
54Thủng lưới51
1.35Bàn thắng mỗi trận1.29
29Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai37