Nautico Recife
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Botafogo SP

Nautico Recife vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-0 Botafogo SP tại Serie B, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 1, Botafogo SP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 26
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
WDLLL Botafogo SP
  1. HT0-0
  2. 56' Kauan Maranhao B. Borasi
  3. 56' Junior Todinho Jean Carlos
  4. 64' Kelvin Arthur Caike
  5. 64' Ze Hugo Wesley Santos
  6. 69' Arnaldo
  7. 70' Reginaldo Arnaldo
  8. 70' Luiz Claudio Derek
  9. 75' Patrick Brey
  10. 77' Luiz Claudio 1-0
  11. 80' Auremir Wenderson
  12. 82' Leandro Maciel Ericson
  13. 82' Thiago Moraes Rafael Gava
  14. 82' Guilherme Queiroz Hygor
  15. 90' Kaua Almeida da Costa
  16. FT1-0

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anjos Helio dos
  1. 1Muriel Becker 0
  2. 2Arnaldo ▼ 70' 0
  3. 15Leo Indio 0
  4. 23Igor Fernandes 0
  5. 3Betao 0
  6. 8Wenderson ▼ 80' 0
  7. 41Samuel Felix 0
  8. 72Derek ▼ 70' 0
  9. 10Jean Carlos ▼ 56' 0
  10. 24B. Borasi ▼ 56' 0
  11. 7Vinicius 0

Dự bị 12

  1. 55G. Guruceaga
  2. 93Reginaldo ▲ 70' 0
  3. 34Wanderson
  4. 6Ryan Carlos
  5. 46Gustavo Henrique
  6. 5Auremir ▲ 80' 0
  7. 22P. Nunez
  8. 88Caio
  9. 17Wendell
  10. 19Kauan Maranhao ▲ 56' 0
  11. 16Luiz Claudio ▲ 70' 0
  12. 29Junior Todinho ▲ 56' 0
Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tencati Claudio
  1. 1Victor Souza 0
  2. 22Gabriel Inocencio 0
  3. 3Ericson ▼ 82' 0
  4. 4Vilar 0
  5. 6Patrick Brey 0
  6. 13Wallace 0
  7. 8Everton Morelli 0
  8. 18Arthur Caike ▼ 64' 0
  9. 10Rafael Gava ▼ 82' 0
  10. 23Wesley Santos ▼ 64' 0
  11. 9Hygor ▼ 82' 0

Dự bị 10

  1. 12Jordan
  2. 2Jonathan
  3. 34Hebert
  4. 16Matheus Sales
  5. 5Leandro Maciel ▲ 82' 0
  6. 20Yuri Felipe
  7. 29Thiago Moraes ▲ 82' 0
  8. 17Guilherme Queiroz ▲ 82' 0
  9. 7Kelvin ▲ 64' 0
  10. 30Ze Hugo ▲ 64' 0

Thống kê

025
210
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm11
4Trúng đích5
4Chệch đích6
0Bị chặn0
5Phạt góc2
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
10Ghi được15
9Thủng lưới15
0.91Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu