Nautico Recife
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Botafogo SP

Nautico Recife vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 3-1 Botafogo SP tại Serie B, 13 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 1, Botafogo SP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 9
Trọng tài
Marco Aurelio Augusto Fazekas Pereira
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
WDLLL Botafogo SP
  1. 21' Erick · Jean Carlos 1-0
  2. 23' Gilson
  3. 35' Jean Carlos · Jhonnatan 2-0
  4. 38' Elicarlos
  5. 40' Guillermo Paiva
  6. 41' Victor Bolt
  7. 45'+5 Rhaldney 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' Naldo Elicarlos
  10. 61' Guilherme Romão Gilson
  11. 64' Djavan Rhaldney
  12. 67' Erick Arruda
  13. 67' Paulo Henrique Matheus Anjos
  14. 70' Dadá Belmonte Jean Carlos
  15. 70' Josa Jhonnatan
  16. 82' Wagner Erick
  17. 82' Salatiel Júnior G. Paiva
  18. 82' Matheus Ferreira Victor Bolt
  19. 89' 3-1 Wellington11m
  20. FT3-1

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Jefferson 8.0
  2. 25Fernando Lombardi 6.3
  3. 6Willian Simões 7.2
  4. 30Rafael Ribeiro 6.7
  5. 98Rhaldney ▼ 64' 7.7
  6. 2Diogo Hereda 6.7
  7. 10Jean Carlos ▼ 70' 7.3
  8. 18Jhonnatan ▼ 70' 6.9
  9. 23Jorge Henrique 6.7
  10. 19G. Paiva ▼ 82' 7.2
  11. 33Erick ▼ 82' 6.6

Dự bị 12

  1. 29Djavan ▲ 64' 6.9
  2. 97Dadá Belmonte ▲ 70' 6.2
  3. 5Josa ▲ 70' 6.5
  4. 17Wagner ▲ 82' 5.0
  5. 92Salatiel Júnior ▲ 82' 6.3
  6. 20Lucas Paraíba
  7. 21J. Brítez
  8. 48Carlão
  9. 54Hedhe Halls
  10. 62Kevyn
  11. 39Matheus Trindade
  12. 12Marcão
Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 89Darley 5.9
  2. 16Gilson ▼ 61' 6.2
  3. 3Robson 6.2
  4. 39Jeferson 7.2
  5. 32Jordan 6.2
  6. 13Elicarlos ▼ 46' 6.2
  7. 8Victor Bolt ▼ 82' 7.2
  8. 10Matheus Anjos ▼ 67' 7.2
  9. 9Wellington 7.7
  10. 11Rafinha 7.2
  11. 31Ronald 6.9

Dự bị 9

  1. 5Naldo ▲ 46' 6.3
  2. 6Guilherme Romão ▲ 61' 7.5
  3. 12Paulo Henrique ▲ 67' 6.7
  4. 33Matheus Ferreira ▲ 82' 6.9
  5. 18Wesley
  6. 17Gabriel Calabres
  7. 25Igor Bohn
  8. 34Walisson
  9. 2Valdemir

Thống kê

021
530
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm20
4Trúng đích8
2Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm16
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
1Phạt góc5
0Việt vị2
22Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
7Cứu thua1
342Chuyền bóng331
257Chuyền chính xác262
75%Chính xác chuyền79%

So sánh

61Trận đấu52
67Ghi được38
68Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận0.73
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu