Botafogo SP vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 1-1 Nautico Recife tại Serie B, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 0, hòa 1, Nautico Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Santa Cruz, Ribeirão Preto, São Paulo
- Trọng tài
- Rodrigo Batista Raposo
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- DWDWW Nautico Recife
- 20' Kevyn
- 23' Vinicius
- 45'+1 Matheus Anjos · Ronald 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Jhonnatan ▼ Rhaldney
- 58' ▲ Judivan ▼ Michel Douglas
- 65' ▲ Erick ▼ Vinícius
- 66' ▲ Ruy ▼ Jean Carlos
- 71' Valdemir
- 74' ▲ Cássio Ortega ▼ Wesley
- 74' ▲ Bady ▼ Matheus Anjos
- 76' ▲ Dadá Belmonte ▼ Djavan
- 76' ▲ Rafael Ribeiro ▼ Ronaldo Alves
- 79' 1-1 G. Paiva · Dadá Belmonte
- 82' Jhonnatan
- 83' Robson
- 90' Bryan
- 90' ▲ Paulo Henrique ▼ Raniele
- FT1-1
Đội hình
- 89Darley 6.3
- 34Walisson 6.9
- 3Robson 7.0
- 39Jeferson 7.2
- 16Raniele ▼ 90' 6.9
- 6Guilherme Romão 6.5
- 10Matheus Anjos ⚽ ▼ 74' 7.7
- 2Valdemir 6.9
- 38Michel Douglas ▼ 58' 6.3
- 24Wesley ▼ 74' 6.5
- 31Ronald ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 7Judivan ▲ 58' 6.9
- 40Cássio Ortega ▲ 74' 6.9
- 28Bady ▲ 74' 6.5
- 12Paulo Henrique ▲ 90'
- 27Edson Junior
- 32Jordan
- 4Gabriel Caetano
- 22Jonata Felipe
- 19Caio
- 25Igor Bohn
- 12Anderson 6.6
- 3Ronaldo Alves ▼ 76' 7.0
- 44Camutanga 6.6
- 62Kevyn 6.2
- 98Rhaldney ▼ 46' 6.6
- 2Diogo Hereda 6.3
- 10Jean Carlos ▼ 66' 6.9
- 29Djavan ▼ 76' 6.3
- 31Bryan 7.0
- 70Vinícius ▼ 65' 6.2
- 19G. Paiva ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 18Jhonnatan ▲ 46' 6.3
- 33Erick ▲ 65' 6.3
- 89Ruy ▲ 66' 6.3
- 97Dadá Belmonte ▲ 76' 6.9
- 30Rafael Ribeiro ▲ 76' 6.9
- 25Renan Foguinho
- 39Matheus Trindade
- 1Jefferson
- 23Jorge Henrique
Thống kê
02⚑6
⚑240
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị1
23Phạm lỗi26
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
271Chuyền bóng383
201Chuyền chính xác311
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
52Trận đấu61
38Ghi được67
63Thủng lưới68
0.73Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai39