Athletic Club vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 1-4 Novorizontino tại Serie B, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 0, hòa 0, Novorizontino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Phong độ
- LLLWL Athletic Club
- WWWWW Novorizontino
- 11' Diogo Batista de Souza
- 18' Jota
- 19' 0-1 Nicolas Careca · Romulo
- 33' ▲ D. Vera ▼ Jota
- 45'+1 Diogo Batista de Souza
- 45'+1 Diogo Batista de Souza
- HT0-1
- 46' ▲ Douglas Pele ▼ J. Pool
- 59' 0-2 Robson
- 61' ▲ Marcelo Henrique ▼ Enzo Santos
- 61' ▲ Assis ▼ Max
- 61' ▲ Juninho ▼ Reidiney
- 68' ▲ Felipe Vieira ▼ Felipe Negrucci
- 73' ▲ Matheus Bianqui ▼ Leo Naldi
- 73' ▲ Diego Galo ▼ Romulo
- 77' 0-3 Matheus Bianqui · Diego Galo
- 80' ▲ Maykon Jesus ▼ Nicolas Careca
- 80' ▲ Carlao ▼ Robson
- 81' W. Aponza · Assis 1-3
- 90' 1-4 Luis Oyama · Juninho
- FT1-4
Đội hình
- 1Luan Polli 6.9
- 4Belezi 5.9
- 16Joao Miguel 6.3
- 19J. Pool ▼ 46'
- 22Diogo Batista 5.3
- 5Felipe Negrucci ▼ 68' 6.2
- 15Jota ▼ 33' 6.2
- 23Enzo Santos ▼ 61' 6.5
- 11Max ▼ 61' 6.9
- 20W. Aponza ⚽ 7.2
- 17Kauan Rodrigues 7.0
Dự bị 12
- 12Tony
- 2Douglas Pele ▲ 46' 6.3
- 6Marcelo Henrique ▲ 61' 6.3
- 13Felipe Vieira ▲ 68' 6.2
- 10Gustavinho
- 8G. Cabezas
- 18Assis ▲ 61' 6.3
- 3Alexandre Pena
- 14Yago Santos
- 9Kauan Lindes
- 7Bruninho
- 21D. Vera ▲ 33' 6.2
- 93Jordi 6.7
- 2Madson 7.0
- 26Gabriel Bahia 6.9
- 4Patrick 7.0
- 5Sander 7.0
- 6Luis Oyama ⚽ 7.9
- 18Leo Naldi ▼ 73' 6.3
- 41Reidiney ▼ 61' 6.6
- 10Romulo ⇢ ▼ 73' 7.0
- 30Nicolas Careca ⚽ ▼ 80' 7.6
- 11Robson ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 11
- 31Cesar Augusto
- 66Maykon Jesus ▲ 80' 6.5
- 14Eduardo Brock
- 22Ivan Alvarino
- 17Matheus Bianqui ⚽ ▲ 73' 7.3
- 19Diego Galo ▲ 73' 6.9
- 28Marlon
- 50Juninho ▲ 61' 6.6
- 27Diego Mathias
- 16Vinicius Paiva
- 9Carlao ▲ 80' 6.7
Thống kê
13⚑9
⚑500
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm17
1Trúng đích8
8Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
9Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
-0.77Bàn thắng ngăn chặn-0.77
399Chuyền bóng487
320Chuyền chính xác397
80%Chính xác chuyền82%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 8 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
15Ghi được20
15Thủng lưới10
1.25Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai9