Novorizontino vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 1-0 Athletic Club tại Serie B, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 3, hòa 0, Athletic Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Phong độ
- WWWWW Novorizontino
- LLLWL Athletic Club
- 5' Nathan Fogaça
- HT0-0
- 46' ▲ F. Martinez ▼ Marcelo Ajul
- 58' ▲ Robson ▼ Nathan Fogaca
- 58' ▲ A. Da Cruz ▼ David Braga
- 58' ▲ R. Tavares ▼ Neto Costa
- 59' ▲ Patrick Brey ▼ Romulo
- 62' ▲ Alex Nascimento ▼ Sidimar
- 68' ▲ Airton ▼ Matheus Frizzo
- 69' ▲ Tavinho ▼ Bruno Jose
- 75' Adriel
- 75' ▲ Luiz Filipe ▼ Max
- 78' Fabio Matheus
- 80' Jhonathan
- 88' ▲ O. Ruiz ▼ Mayk
- 89' Alessio Da Cruz
- 90'+5 Tavinho
- 90'+9 Alex Nascimento
- 90'+8 Alex Nascimento
- 90' O. Ruiz · Rodrigo Soares 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Airton 7.2
- 2Rodrigo Soares ⇢ 8.9
- 37Cesar Martins 7.2
- 4Patrick 7.6
- 77Mayk ▼ 88' 6.9
- 6Luis Oyama 7.0
- 47Fabio Matheus 6.9
- 17Bruno Jose ▼ 69' 7.0
- 25Romulo ▼ 59' 7.0
- 10Matheus Frizzo ▼ 68' 7.2
- 99Nathan Fogaca ▼ 58' 6.7
Dự bị 12
- 23Marcelo
- 3Rafael Donato
- 7Pablo Dyego
- 8Willian Farias
- 9Lucca
- 11Robson ▲ 58' 6.9
- 15Tavinho ▲ 69' 7.0
- 19Leo Tocantins
- 20Airton ▲ 68' 6.7
- 22O. Ruiz ⚽ ▲ 88' 7.2
- 40Rai Ramos
- 88Patrick Brey ▲ 59' 6.9
- 31Adriel 7.0
- 52Wesley Gasolina 6.9
- 13Jhonatan Silva 6.9
- 4Sidimar ▼ 62' 7.2
- 6Yuri 6.9
- 43Marcelo Ajul ▼ 46' 6.7
- 38Sandry 7.2
- 7Welinton Torrao 6.7
- 10David Braga ▼ 58' 6.6
- 77Max ▼ 75' 6.9
- 19Neto Costa ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 1Jefferson Luis
- 25Glauco
- 2Douglas Pele
- 17A. Da Cruz ▲ 58' 6.5
- 21R. Tavares ▲ 58' 6.3
- 23Luiz Filipe ▲ 75' 6.5
- 27Alason Carioca
- 28Kauan Lindes
- 44Alex Nascimento ▲ 62' 6.3
- 47Guilherme Cachoeira
- 55F. Martinez ▲ 46' 6.7
- 84Rodrigo Gelado
Thống kê
03⚑9
⚑531
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm2
4Trúng đích0
9Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
9Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
417Chuyền bóng327
355Chuyền chính xác253
85%Chính xác chuyền77%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu52
61Ghi được66
50Thủng lưới71
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai31