Athletic Club vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 0-2 Novorizontino tại Serie B, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 0, hòa 0, Novorizontino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL Athletic Club
- DWWWW Novorizontino
- -5' Rafael Donato
- 11' Douglas
- 14' ▲ Waguininho ▼ Leo Natel
- 45' ▲ Patrick ▼ Rafael Donato
- HT0-0
- 46' ▲ O. Ruiz ▼ Bruno Jose
- 56' 0-1 Nathan Fogaca
- 67' 0-2 O. Ruiz · Waguininho
- 70' Diego Fumaça
- 72' ▲ Alason Carioca ▼ Yuri
- 72' ▲ Gustavao ▼ Amorim
- 77' ▲ Jean Irmer ▼ Luis Oyama
- 77' ▲ Marlon ▼ Matheus Frizzo
- 79' ▲ Caick ▼ Neto Costa
- 83' Caick
- 88' ▲ Andrey ▼ Max
- 88' ▲ Carlito Thiago ▼ David Braga
- 90' Waguininho
- FT0-2
Đội hình
- 1Jefferson Luis 6.0
- 2Douglas Pele 7.0
- 3Gabriel Ferreira 6.9
- 4Sidimar 6.6
- 84Rodrigo Gelado 7.0
- 37Amorim ▼ 72' 6.6
- 5Diego Fumaca 6.3
- 77Max ▼ 88' 7.3
- 10David Braga ▼ 88' 6.9
- 6Yuri ▼ 72' 7.7
- 19Neto Costa ▼ 79' 6.2
Dự bị 12
- 31Adriel
- 43Marcelo Ajul
- 16Alex Nascimento
- 8Andrey ▲ 88' 6.7
- 13Samuel
- 15F. Martinez
- 17Eduardo Filipe
- 20Caick ▲ 79' 6.3
- 9Lincoln
- 14Carlito Thiago ▲ 88' 6.7
- 27Alason Carioca ▲ 72' 6.7
- 23Gustavao ▲ 72'
- 1Airton 8.5
- 26Dantas 7.2
- 3Rafael Donato ▼ 45' 7.3
- 31Igor Formiga 7.3
- 88Patrick Brey 7.3
- 6Luis Oyama ▼ 77' 6.6
- 8Willian Farias 7.0
- 17Bruno Jose ▼ 46' 6.9
- 10Matheus Frizzo ▼ 77' 7.7
- 38Leo Natel ▼ 14' 6.5
- 99Nathan Fogaca ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 93Jordi
- 4Patrick ▲ 45' 6.9
- 14Gabriel Correia
- 30Waguininho ▲ 14' 7.0
- 5Jean Irmer ▲ 77' 6.3
- 28Marlon ▲ 77' 6.6
- 47Fabio Matheus
- 18Tavinho
- 22O. Ruiz ⚽ ▲ 46' 7.9
- 7Pablo Dyego
- 9Lucca
Thống kê
03⚑10
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
10Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
2Cứu thua6
395Chuyền bóng344
320Chuyền chính xác272
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu56
66Ghi được61
71Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai38