Athletic Club vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 0-2 CRB tại Serie B, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 0, hòa 0, CRB thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Phong độ
- WLLLW Athletic Club
- DWLWW CRB
- 4' ▲ Diogo Batista ▼ Zeca
- 33' 0-1 Dada Belmonte · Crystopher Ribeiro
- HT0-1
- 46' ▲ Yago Santos ▼ J. Pool
- 46' ▲ W. Aponza ▼ Carlinhos
- 46' ▲ D. Vera ▼ Jota
- 56' 0-2 Mikael · Danielzinho
- 63' ▲ Hereda ▼ Kevin
- 63' ▲ De Lucca ▼ Crystopher Ribeiro
- 64' Wilinton Aponzá
- 69' Thiaguinho
- 73' ▲ G. Cabezas ▼ Jhonatan Silva
- 74' ▲ Geovane ▼ Thiaguinho
- 77' ▲ Vinicius Barata ▼
- 79' ▲ Fabio Alemao ▼ Danielzinho
- 90' Max
- FT0-2
Đội hình
- 1Luan Polli
- 3Jhonatan Silva▼ 73'
- 4Belezi
- 19J. Pool▼ 46'
- 6Zeca▼ 4'
- 15Jota▼ 46'
- 16Joao Miguel
- 23Enzo Santos
- 11Max
- 9Carlinhos▼ 46'
- 17Kauan Rodrigues
Dự bị 12
- 12Tony
- 2Douglas Pele
- 14Marcelo Henrique
- 22Diogo Batista▲ 4'
- 13Felipe Vieira
- 10Gustavinho
- 8G. Cabezas▲ 73'
- 18Assis
- 7Yago Santos▲ 46'
- 5Kauan Lindes
- 20W. Aponza▲ 46'
- 21D. Vera▲ 46'
- 1Vitor Caetano
- 2Kevin▼ 63'
- 22Bressan
- 33Lyncon
- 6Reverson
- 21Pedro Castro
- 17Thiaguinho▼ 74'
- 8Crystopher Ribeiro▼ 63'
- 10Danielzinho▼ 79'
- 97Dada Belmonte
- 28Mikael
Dự bị 12
- 12Matheus Albino
- 23Fabio Henrique
- 32Hereda▲ 63'
- 27Fabio Alemao▲ 79'
- 44Henri
- 16Maycon
- 45De Lucca▲ 63'
- 26Estevao
- 18Geovane▲ 74'
- 20Vinicius Barata▲ 77'
- 7Douglas Baggio
- 11Guilherme Pato
Thống kê
02⚑2
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm24
2Trúng đích6
8Chệch đích11
3Bị chặn7
2Phạt góc7
3Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
446Chuyền bóng444
84%Chính xác chuyền85%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 25 | 34 - 29 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 25 | 16 - 52 | -36 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
15Ghi được16
12Thủng lưới7
1.36Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7