CRB
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Athletic Club

CRB vs Athletic Club

Tỷ số chung cuộc: CRB 1-0 Athletic Club tại Serie B, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CRB thắng 4, hòa 0, Athletic Club thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Sân vận động
Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
Phong độ
DWLWW CRB
WLLLW Athletic Club
  1. 45'+2 Gegê
  2. HT0-0
  3. 46' Giovanni Gege
  4. 59' Willian Pottker Douglas Baggio
  5. 59' Dada Belmonte Thiaguinho
  6. 60' Dada Belmonte 1-0
  7. 63' Chico Geraldes Max
  8. 63' A. Da Cruz David Braga
  9. 63' Neto Costa Welinton Torrao
  10. 63' Mateus Goncalves R. Tavares
  11. 74' Crystopher Ribeiro Danielzinho
  12. 74' Ezequiel Wesley Gasolina
  13. 90'+3 Sandry
  14. 90' Francisco Geraldes
  15. 90'+7 Ezequiel
  16. 90'+6 Ezequiel
  17. 90' Breno Herculano Mikael
  18. FT1-0

Đội hình

CRB Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eduardo de Souza Barroca
  1. 12Matheus Albino 7.5
  2. 42Weverton 7.2
  3. 44Henri 7.0
  4. 27Fabio Alemao 7.0
  5. 2Matheus Ribeiro 7.5
  6. 8Gege ▼ 46' 6.9
  7. 22Higor Meritao 7.2
  8. 10Danielzinho ▼ 74' 7.3
  9. 7Douglas Baggio ▼ 59' 7.3
  10. 28Mikael ▼ 90' 6.9
  11. 17Thiaguinho ▼ 59' 6.9

Dự bị 12

  1. 1Vitor Caetano
  2. 4L. Segovia
  3. 5Lucas Kallyel
  4. 11Giovanni ▲ 46' 6.9
  5. 20Vinicius Barata
  6. 21Crystopher Ribeiro ▲ 74' 7.3
  7. 31Gazao
  8. 34Darlisson
  9. 77Leo Campos
  10. 93Willian Pottker ▲ 59' 6.7
  11. 97Dada Belmonte ▲ 59' 7.6
  12. 9Breno Herculano ▲ 90' 6.3
Athletic Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Pedro Viegas Silva Gomes Duarte
  1. 31Adriel 7.6
  2. 52Wesley Gasolina ▼ 74' 6.6
  3. 43Marcelo Ajul 6.9
  4. 4Sidimar 6.9
  5. 6Yuri 7.0
  6. 38Sandry 6.9
  7. 14Fabricio Isidoro 7.3
  8. 7Welinton Torrao ▼ 63' 6.3
  9. 10David Braga ▼ 63' 6.9
  10. 77Max ▼ 63' 6.3
  11. 21R. Tavares ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 1Jefferson Luis
  2. 25Glauco
  3. 8Chico Geraldes ▲ 63' 6.6
  4. 11Ezequiel ▲ 74' 6.3
  5. 13Jhonatan Silva
  6. 17A. Da Cruz ▲ 63' 6.6
  7. 19Neto Costa ▲ 63' 6.6
  8. 33Leo Dourado
  9. 44Alex Nascimento
  10. 55F. Martinez
  11. 84Rodrigo Gelado
  12. 96Mateus Goncalves ▲ 63'

Thống kê

018
421
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm6
6Trúng đích3
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
414Chuyền bóng459
357Chuyền chính xác393
86%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 23 +16 68
2
Club Athletico Paranaense
38 53 - 43 +10 65
3
Chapecoense-sc
38 52 - 35 +17 62
4
Remo
38 51 - 39 +12 62
5
Criciuma
38 47 - 33 +14 61
6
Goias
38 42 - 37 +5 61
7
Novorizontino
38 43 - 32 +11 60
8
CRB
38 45 - 40 +5 56
9
Avai
38 50 - 40 +10 56
10
Cuiaba
38 43 - 44 -1 54
11
Atletico Goianiense
38 39 - 38 +1 52
12
Operario-PR
38 40 - 44 -4 48
13
Vila Nova
38 40 - 44 -4 47
14
America Mineiro
38 41 - 44 -3 46
15
Athletic Club
38 43 - 53 -10 44
16
Botafogo SP
38 32 - 52 -20 42
17
Ferroviária
38 43 - 52 -9 40
18
Amazonas
38 38 - 55 -17 36
19
Volta Redonda
38 26 - 43 -17 36
20
Paysandu Sport Club
38 36 - 52 -16 28
Serie A Betano Serie C (First stage: )

So sánh

59Trận đấu52
81Ghi được66
63Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.27
20Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu