Athletic Club vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 1-2 CRB tại Serie B, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 0, hòa 0, CRB thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WLLLW Athletic Club
- DWLWW CRB
- 29' Lincoln · Edson Miranda 1-0
- 44' Max
- HT1-0
- 46' ▲ Matheus Ribeiro ▼ Willian Bahia
- 46' ▲ Gege ▼ Lucas Kallyel
- 46' ▲ Breno Herculano ▼ Daniel Lima
- 52' 1-1 Gege
- 60' Wesley Gasolina
- 60' Sidimar
- 62' ▲ Ezequiel ▼ David Braga
- 62' ▲ Diego Fumaca ▼ Sandry
- 66' ▲ Douglas Baggio ▼ Thiaguinho
- 69' Gegê
- 69' ▲ Matheus Mega ▼ Welinton Torrao
- 78' Douglas Baggio
- 78' ▲ Caick ▼ Max
- 81' ▲ Fernando Henrique ▼ David da Hora
- 90'+6 Alexsandro Amorim
- 90' 1-2 Douglas Baggio · Danielzinho
- FT1-2
Đội hình
- 1Adriel
- 52Wesley Gasolina
- 3Edson Miranda
- 4Sidimar
- 6Yuri
- 10David Braga▼ 62'
- 22Amorim
- 8Sandry▼ 62'
- 7Welinton Torrao▼ 69'
- 9Lincoln
- 21Max▼ 78'
Dự bị 12
- 12Jefferson Luis
- 26Eduardo Freire
- 19Neto Costa
- 23Gustavao
- 18Andrey
- 11Ezequiel▲ 62'
- 20Matheus Mega▲ 69'
- 14Marcelo Ajul
- 16Rodrigo Gelado
- 17Caick▲ 78'
- 2Douglas Pele
- 5Diego Fumaca▲ 62'
- 12Matheus Albino
- 60Hayner
- 44Henri
- 4L. Segovia
- 6Willian Bahia▼ 46'
- 22Higor Meritao
- 17Thiaguinho▼ 66'
- 5Lucas Kallyel▼ 46'
- 10Danielzinho
- 11David da Hora▼ 81'
- 99Daniel Lima▼ 46'
Dự bị 11
- 1Vitor Caetano
- 28Mikael
- 34Darlisson
- 7Douglas Baggio▲ 66'
- 3Anderson Jesus
- 20Vinicius Barata
- 30Fernando Henrique▲ 81'
- 18Rafinha
- 2Matheus Ribeiro▲ 46'
- 8Gege▲ 46'
- 9Breno Herculano▲ 46'
Thống kê
04⚑7
⚑720
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm16
8Trúng đích3
7Chệch đích10
4Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị3
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
410Chuyền bóng401
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu59
66Ghi được81
71Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai46