São Bernardo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Botafogo SP

São Bernardo vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 0-1 Botafogo SP tại Serie B, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: São Bernardo thắng 2, hòa 0, Botafogo SP thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Phong độ
LDDLW São Bernardo
WDLLL Botafogo SP
  1. HT0-0
  2. 46' Arthur Caike Hygor
  3. 48' Pará
  4. 58' Hebert Wallace
  5. 62' Helder Maciel
  6. 70' Leo Jaba Hyoran
  7. 70' Pedro Vitor Pedrinho
  8. 72' 0-1 Patrick Brey · Ze Hugo
  9. 77' Victor Souza
  10. 79' Lucas Lima Foguinho
  11. 79' Fabricio Daniel Romisson
  12. 83' Guilherme Mariano Matheus Sales
  13. 83' Marco Antonio Rafael Gava
  14. 86' Daniel Amorim Para
  15. 90'+1 Leandro Maciel Ze Hugo
  16. FT0-1

Đội hình

São Bernardo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Catala Ricardo
  1. 12Junior Oliveira
  2. 2Rodrigo Ferreira
  3. 3Helder Maciel
  4. 35Jemerson
  5. 6Para▼ 86'
  6. 8Foguinho▼ 79'
  7. 26Dudu Miraima
  8. 17Romisson▼ 79'
  9. 42Hyoran▼ 70'
  10. 29Pedrinho▼ 70'
  11. 9Felipe Garcia

Dự bị 12

  1. 22Leo Lang
  2. 97Augusto
  3. 25W. Gonzaga
  4. 21Hugo Sanches
  5. 36Galdino
  6. 14Lucas Lima▲ 79'
  7. 98Leo Jaba▲ 70'
  8. 10Fabricio Daniel▲ 79'
  9. 37D. Davi
  10. 89Daniel Amorim▲ 86'
  11. 11Pedro Vitor▲ 70'
  12. 27Echapora
Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tencati Claudio
  1. 1Victor Souza
  2. 22Gabriel Inocencio
  3. 4Vilar
  4. 13Wallace▼ 58'
  5. 6Patrick Brey
  6. 8Everton Morelli
  7. 16Matheus Sales▼ 83'
  8. 30Ze Hugo▼ 90'
  9. 10Rafael Gava▼ 83'
  10. 23Wesley Santos
  11. 9Hygor▼ 46'

Dự bị 11

  1. 12Jordan
  2. 26Felipe Vieira
  3. 15Guilherme Mariano▲ 83'
  4. 34Hebert▲ 58'
  5. 31Pedro Henrique
  6. 5Leandro Maciel▲ 90'
  7. 28Marco Antonio▲ 83'
  8. 20Yuri Felipe
  9. 18Arthur Caike▲ 46'
  10. 11Jefferson Nem
  11. 7Kelvin

Thống kê

0212
1110
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm17
3Trúng đích3
7Chệch đích7
5Bị chặn7
12Phạt góc11
1Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
465Chuyền bóng253
86%Chính xác chuyền77%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
25 34 - 29 +5 32
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
25 16 - 52 -36 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
16Ghi được15
17Thủng lưới15
1.45Bàn thắng mỗi trận1.36
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu