Botafogo SP vs São Bernardo
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 0-1 São Bernardo tại Paulista - A1, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 1, hòa 0, São Bernardo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Arena NicNet, Ribeirão Preto, São Paulo
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- LDDLW São Bernardo
- 22' Helder Maciel
- 33' Rodrigo Ferreira
- HT0-0
- 46' ▲ Pablo Thomaz ▼ Douglas Baggio
- 55' ▲ Augusto ▼ Pedro Carrerette
- 58' Matheus Salustiano
- 60' ▲ Lucas Rian ▼ Léo Jabá
- 60' ▲ Lucas Tocantins ▼ Fabrício Daniel
- 61' ▲ Alexandre Jesus ▼ A. Dramisino
- 68' Lucas Tocantins
- 74' ▲ Jonas Toró ▼ Silvinho
- 82' ▲ Kady ▼ Romisson
- 82' ▲ Rodolfo ▼ Guilherme Queiróz
- 86' Leandro Maciel
- 88' 0-1 Rodrigo Ferreira
- 90' Gabriel Bispo
- 90'+1 Lucas Rian
- FT0-1
Đội hình
- 1João Carlos 6.2
- 2Jeferson 6.7
- 3Edson 7.5
- 4Alisson Cassiano 6.9
- 6G. Risso 6.3
- 5Gabriel Bispo 7.2
- 10L. Maciel 7.2
- 8A. Dramisino ▼ 61' 6.9
- 11Jonathan Cafú 6.5
- 9Silvinho ▼ 74' 6.7
- 7Douglas Baggio ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 20Pablo Thomaz ▲ 46' 6.9
- 19Alexandre Jesus ▲ 61' 6.3
- 17Jonas Toró ▲ 74' 6.5
- 16Jean Victor
- 21S. Abdulai
- 18Luquinha
- 14Wallison
- 12Brenno
- 13Ericson
- 23João Costa
- 15Jean Mangabeira
- 22Pedro Severino
- 1Alex Alves 6.3
- 2Rodrigo Ferreira ⚽ 7.9
- 3Hélder 7.3
- 25Pedro Carrerette ▼ 55' 6.9
- 13Matheus Salustiano 7.3
- 95Pará 6.6
- 11Fabrício Daniel ▼ 60' 6.7
- 31Lucas Lima 6.9
- 17Romisson ▼ 82' 6.9
- 8Léo Jabá ▼ 60' 6.7
- 77Guilherme Queiróz ▼ 82' 6.7
Dự bị 12
- 97Augusto ▲ 55' 6.3
- 30Lucas Rian ▲ 60' 6.5
- 7Lucas Tocantins ▲ 60' 6.7
- 5Kady ▲ 82' 6.6
- 9Rodolfo ▲ 82' 6.7
- 20Emerson Santos
- 87Felipe Azevedo
- 21Hugo Sanches
- 12Júnior Oliveira
- 55Echaporã
- 10Vitinho
- 6Arthur Henrique
Thống kê
02⚑5
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm10
0Trúng đích2
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị4
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng4
1Cứu thua0
255Chuyền bóng240
121Chuyền chính xác105
47%Chính xác chuyền44%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
51Trận đấu38
40Ghi được42
66Thủng lưới38
0.78Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai24