São Bernardo vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 2-1 Botafogo SP tại Paulista - A1, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: São Bernardo thắng 2, hòa 0, Botafogo SP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Primeiro de Maio, São Bernardo do Campo, São Paulo
- Phong độ
- LDDLW São Bernardo
- WDLLL Botafogo SP
- 11' 0-1 Edson
- 38' Vidal
- 39' Diogo Silva
- 45'+6 Rodrigo Souza
- 45' João Carlos Ferreira
- HT0-1
- 46' ▲ Thassio ▼ Vidal
- 46' ▲ Gustavo Henrique ▼ Diogo Silva
- 59' Marcel
- 61' ▲ Hugo Sanches ▼ Alex Reinaldo
- 61' ▲ Henrique Lordelo ▼ Hélder
- 61' ▲ Lucas Lourenço ▼ Edson
- 65' ▲ Jean Victor ▼ Luiz Henrique
- 66' ▲ Guilherme Mantuan ▼ Marcel
- 67' Thassio
- 75' ▲ Felipe Marques ▼ Rafael Vaz
- 76' Caio Dantas
- 78' Lucas Lourenço
- 88' Vitinho · Chrystian Barletta 1-1
- 90'+11 Hugo
- 90'+4 Chrystian Barletta
- 90'+7 Osman
- 90'+8 ▲ Jhony Douglas ▼ Chrystian Barletta
- 90'+8 ▲ Romércio ▼ Vitinho
- 90'+7 Vitinho11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Alex Alves 6.5
- 3Hélder ▼ 61' 6.9
- 4Matheus Salustiano 7.0
- 5Rafael Vaz ▼ 75' 6.6
- 2Alex Reinaldo ▼ 61' 6.5
- 10Vitinho ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 8Rodrigo Souza 6.0
- 6Arthur Henrique 7.3
- 11Chrystian Barletta ⇢ ▼ 90' 8.3
- 9João Carlos 5.3
- 7Matheus Régis 6.9
Dự bị 12
- 21Hugo Sanches ▲ 61'
- 22Henrique Lordelo ▲ 61' 6.6
- 20Felipe Marques ▲ 75' 6.7
- 15Jhony Douglas ▲ 90' 6.3
- 13Romércio ▲ 90' 6.3
- 19Fernando Neto
- 16Eduardo Diniz
- 17Romisson
- 12Júnior Oliveira
- 18Kauã Jesus
- 14Ruan Tomas
- 23Jucélio
- 1Rafael Pascoal 6.3
- 3Diogo Silva ▼ 46' 6.9
- 5Guilherme Madruga 6.9
- 4Marcel ▼ 66' 6.7
- 2Vidal ▼ 46' 6.7
- 7Tárik 6.7
- 8Fillipe Soutto 7.2
- 6Luiz Henrique ▼ 65' 6.7
- 10Edson ⚽ ▼ 61' 7.2
- 9Caio Dantas 6.2
- 11Osman 7.2
Dự bị 10
- 15Thassio ▲ 46' 6.7
- 14Gustavo Henrique ▲ 46' 6.2
- 18Lucas Lourenço ▲ 61' 6.2
- 19Jean Victor ▲ 65' 6.5
- 16Guilherme Mantuan ▲ 66' 5.9
- 17Marcos Junior
- 13Gustavo Cipriano
- 12Levy
- 21Arthur
- 20João Costa
Thống kê
12⚑4
⚑170
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm5
5Trúng đích1
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
4Phạt góc1
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
530Chuyền bóng256
424Chuyền chính xác154
80%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 18 - 5 | +13 | 28 | |
| 2 | 12 | 21 - 9 | +12 | 26 | |
| 3 | 12 | 23 - 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 12 | 13 - 9 | +4 | 23 | |
| 5 | 12 | 19 - 10 | +9 | 22 | |
| 6 | 12 | 15 - 10 | +5 | 20 | |
| 7 | 12 | 14 - 14 | 0 | 15 | |
| 8 | 12 | 14 - 14 | 0 | 14 | |
| 9 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 10 | 12 | 9 - 14 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 11 - 18 | -7 | 12 | |
| 13 | 12 | 4 - 18 | -14 | 11 | |
| 14 | 12 | 10 - 18 | -8 | 10 | |
| 15 | 12 | 5 - 14 | -9 | 10 | |
| 16 | 12 | 11 - 18 | -7 | 9 |
Campeonato Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu56
48Ghi được44
34Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận0.79
16Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai22