Londrina vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Londrina 1-4 Novorizontino tại Serie B, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 0, hòa 0, Novorizontino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- DWWWW Novorizontino
- 16' Paulinho Moccelin · Heron 1-0
- 20' 1-1 Romulo
- 23' Alexis Alvarino
- 35' Christian Ortíz
- 40' 1-2 Robson · Romulo
- 45' 1-3 Reidiney · Robson
- HT1-3
- 46' ▲ Artur ▼ Heron
- 46' ▲ Willian Pottker ▼ Lucas Marques
- 46' ▲ Nicolas Careca ▼ C. Ortiz
- 60' ▲ Pablo Dyego ▼ Gilberto
- 60' ▲ Rai Nascimento ▼ Vitinho Mota
- 74' ▲ Murilo Sousa ▼ Tarik
- 76' ▲ Carlao ▼ Robson
- 80' 1-4 Carlao · Nicolas Careca
- 82' ▲ Leo Naldi ▼ Matheus Bianqui
- 82' ▲ Juninho ▼ Luis Oyama
- 83' Paulinho Moccelin
- 89' ▲ Vinicius Paiva ▼ Romulo
- FT1-4
Đội hình
- 30Mauricio Kozlinski 5.3
- 2Nino Paraiba 6.9
- 3Yago Lincoln 6.6
- 4Wallace 6.2
- 34Heron ⇢ ▼ 46' 6.0
- 5Tarik ▼ 74' 6.2
- 7Vitinho Mota ▼ 60' 7.2
- 8Lucas Marques ▼ 46' 6.3
- 20Joao Vitor 7.2
- 18Paulinho Moccelin ⚽ 7.2
- 9Gilberto ▼ 60' 6.2
Dự bị 12
- 1Luan Ribeiro
- 12Zanella
- 11Pablo Dyego ▲ 60' 6.9
- 22Artur ▲ 46' 6.3
- 33Kevyn
- 15Gabriel Lacerda
- 32Joao Tavares
- 44Caio Rodrigues
- 99Willian Pottker ▲ 46' 7.3
- 28Rai Nascimento ▲ 60' 6.2
- 27Murilo Sousa ▲ 74' 6.5
- 75Kaue Leonardo
- 93Jordi 6.6
- 22Ivan Alvarino 7.0
- 14Eduardo Brock 7.5
- 4Patrick 7.5
- 66Maykon Jesus 6.6
- 6Luis Oyama ▼ 82' 7.0
- 17Matheus Bianqui ▼ 82' 6.9
- 41Reidiney ⚽ 7.9
- 10Romulo ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.5
- 8C. Ortiz ▼ 46' 5.6
- 11Robson ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.6
Dự bị 12
- 31Cesar Augusto
- 5Sander
- 18Leo Naldi ▲ 82' 6.9
- 15Tavinho
- 28Marlon
- 30Nicolas Careca ▲ 46' 6.9
- 16Vinicius Paiva ▲ 89'
- 50Juninho ▲ 82' 6.6
- 24J. Lora
- 9Carlao ⚽ ▲ 76' 7.5
- 3Carlinhos
- 7Ronald Barcellos
Thống kê
01⚑5
⚑920
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm10
3Trúng đích6
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
5Phạt góc9
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
444Chuyền bóng364
363Chuyền chính xác269
82%Chính xác chuyền74%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
6Ghi được17
14Thủng lưới9
0.6Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai7