Londrina vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Londrina 0-1 Novorizontino tại Serie B, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 0, hòa 0, Novorizontino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Municipal Jacy Scaff, Londrina, Paraná
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- DWWWW Novorizontino
- 42' I. Franca
- 45'+1 Luan Freitas
- HT0-0
- 50' Joao Afonso
- 52' Ariel
- 58' ▲ Brandão ▼ Peu
- 58' ▲ Garraty ▼ Ariel
- 58' ▲ Reverson ▼ João Afonso
- 58' ▲ Ronaldo ▼ Rodolfo
- 58' ▲ Aylon ▼ Felipe Marques
- 62' ▲ Ricardinho ▼ Romulo
- 70' 0-1 Aylon · Marlon
- 75' ▲ Biel ▼ Marlon
- 78' ▲ Jonas Cabral ▼ Rodrigo
- 78' ▲ Pablo Ruan ▼ William Barbio
- 85' ▲ Everton ▼ Iago Dias
- FT0-1
Đội hình
- 1Neneca 7.2
- 15Igor França 6.6
- 3Luan 6.9
- 22Rafael Vaz 7.3
- 6Gustavo Salomão 7.2
- 8Rodrigo ▼ 78' 7.5
- 10Ariel ▼ 58' 6.5
- 5Victor Hugo 6.9
- 9William Barbio ▼ 78' 6.5
- 11Iago Dias ▼ 85' 6.9
- 7Peu ▼ 58' 6.5
Dự bị 11
- 19Brandão ▲ 58' 6.6
- 13Garraty ▲ 58' 6.9
- 16Jonas Cabral ▲ 78' 6.5
- 20Pablo Ruan ▲ 78' 6.2
- 18Everton ▲ 85' 6.5
- 14Marcos Pedro
- 12Saulo
- 4Guilherme Lacerda
- 25Y. Tiwa
- 17Pedro Cacho
- 21Lauan
- 1Georgemy 7.2
- 26Adriano Martins 7.3
- 37César Martins 7.7
- 3Renato 7.0
- 97Willean Lepo 6.6
- 21João Afonso ▼ 58' 6.5
- 28Marlon ⇢ ▼ 75' 7.2
- 17Romulo ▼ 62' 6.9
- 20Felipe Marques ▼ 58' 6.5
- 7Douglas Baggio 6.7
- 77Rodolfo ▼ 58' 7.2
Dự bị 12
- 16Reverson ▲ 58' 6.7
- 9Ronaldo ▲ 58' 6.9
- 11Aylon ⚽ ▲ 58' 7.2
- 15Ricardinho ▲ 62' 7.2
- 23Biel ▲ 75' 6.9
- 18Jenison
- 22Joãozinho
- 2Luis Fellipe
- 33Bryan
- 12Lucas Pereira
- 8Kaique Santos
- 95Zé Mateus
Thống kê
03⚑9
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm18
3Trúng đích6
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn6
9Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
336Chuyền bóng390
248Chuyền chính xác300
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
50Trận đấu59
42Ghi được81
73Thủng lưới48
0.84Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai44