Atletico Goianiense vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 0-0 Athletic Club tại Serie B, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 1, hòa 2, Athletic Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- LLLWL Athletic Club
- 33' Guilherme Lopes
- 41' Joao Miguel
- 44' Zeca
- HT0-0
- 46' ▲ Douglas Pele ▼ Zeca
- 46' ▲ Luiz Fernando ▼ Diogo Batista
- 58' ▲ Leo Tocantins ▼ Klebert
- 58' ▲ Cristiano ▼ Leo Jaco
- 60' ▲ G. Cabezas ▼ Jota
- 60' ▲ Pedro Oliveira ▼ D. Vera
- 67' Leandro Vilela
- 68' Luiz Fernando
- 71' ▲ Bruno Jose ▼ Geovany Soares
- 71' ▲ Gabriel Dias ▼ Guilherme
- 76' ▲ Bruninho ▼ Max
- 80' ▲ Gustavo Daniel ▼ Marrony
- 81' Léo Tocantins
- FT0-0
Đội hình
- 1Paulo Vitor 7.0
- 2Ewerthon 6.9
- 3O. J. Barreto Viera 7.3
- 4Adriano Martins 7.2
- 6Guilherme ▼ 71' 7.0
- 10Guilherme ▼ 71' 6.7
- 8Klebert ▼ 58' 7.3
- 5Leandro Vilela 7.0
- 11Geovany Soares ▼ 71' 6.9
- 9Leo Jaco ▼ 58' 6.3
- 7Marrony ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 12Paulo Henrique
- 19Bruno Jose ▲ 71' 6.9
- 18Leo Tocantins ▲ 58' 6.9
- 14Nata
- 15Tito
- 20Gabriel Dias ▲ 71' 6.3
- 17Cristiano ▲ 58' 6.7
- 16Gustavo Daniel ▲ 80' 6.6
- 13K. Henrique
- 1Luan Polli 7.3
- 6Zeca ▼ 46' 6.9
- 3Jhonatan Silva 7.7
- 4Belezi 7.7
- 22Diogo Batista ▼ 46' 6.7
- 16Joao Miguel 7.5
- 15Jota ▼ 60' 6.9
- 23Enzo Santos 7.5
- 17Kauan Rodrigues 6.9
- 21D. Vera ▼ 60' 6.9
- 11Max ▼ 76' 6.9
Dự bị 10
- 12Glauco
- 10Gustavinho
- 8G. Cabezas ▲ 60' 6.6
- 2Douglas Pele ▲ 46' 6.6
- 7Bruninho ▲ 76' 6.7
- 14Marcelo Henrique
- 18Pedro Oliveira ▲ 60' 6.7
- 13Felipe Vieira
- 19J. Pool
- 20Luiz Fernando ▲ 46' 6.3
Thống kê
03⚑8
⚑130
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm8
4Trúng đích2
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
8Phạt góc1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
435Chuyền bóng387
364Chuyền chính xác325
84%Chính xác chuyền84%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
12Ghi được15
6Thủng lưới15
1.2Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai8