Atletico Goianiense
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Athletic Club

Atletico Goianiense vs Athletic Club

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 4-2 Athletic Club tại Serie B, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 1, hòa 2, Athletic Club thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
WLLLW Athletic Club
  1. 3' Edson Alves
  2. 9' 0-1 Amorim · Yuri
  3. 19' Kauan Rodrigues Shaylon
  4. 43' Rai Ramos · Marcelinho 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Leo Naldi Willian Maranhao
  7. 46' Sandro Lima Caio Dantas
  8. 46' Max Amorim
  9. 52' Diego Fumaça
  10. 54' Raí Ramos
  11. 63' Andrey David Braga
  12. 69' Matheus Felipe 2-1
  13. 74' Nathan Welinton Torrao
  14. 74' Neto Costa Sandry
  15. 79' Sandro Lima · Rhaldney 3-1
  16. 86' Robert Conceicao Marcelinho
  17. 88' 3-2 Lincoln
  18. 90'+1 Matheus Felipe
  19. 90'+5 Neto Costa
  20. 90' Ruan Teixeira Rai Ramos
  21. 90' Robert Conceicao · Sandro Lima 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Atletico Goianiense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rafael dos Santos Lacerda
  1. 1Vladimir 6.2
  2. 2Rai Ramos ▼ 90' 7.2
  3. 3Matheus Felipe 7.2
  4. 4Pedro Henrique 6.5
  5. 6Guilherme Romao 6.5
  6. 7Marcelinho ▼ 86' 7.5
  7. 5Willian Maranhao ▼ 46' 6.3
  8. 8Rhaldney 7.6
  9. 10Shaylon ▼ 19' 6.5
  10. 9Caio Dantas ▼ 46' 6.7
  11. 11Willian Pottker 6.9

Dự bị 10

  1. 12Anderson
  2. 13Marcinho
  3. 14Ruan Teixeira ▲ 90'
  4. 15Alix Vinicius
  5. 16Wallace
  6. 17Leo Naldi ▲ 46' 6.6
  7. 18Kauan Rodrigues ▲ 19' 6.9
  8. 19Robert Conceicao ▲ 86' 7.5
  9. 20Sandro Lima ▲ 46' 8.2
  10. 21Rai Natalino
Athletic Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rui Pedro Viegas Silva Gomes Duarte
  1. 1Adriel 6.3
  2. 52Wesley Gasolina 6.7
  3. 3Edson Miranda 6.2
  4. 4Sidimar 6.5
  5. 6Yuri 6.6
  6. 8Sandry ▼ 74' 6.9
  7. 5Diego Fumaca 6.5
  8. 22Amorim ▼ 46' 7.5
  9. 7Welinton Torrao ▼ 74' 6.9
  10. 9Lincoln 7.7
  11. 10David Braga ▼ 63' 6.7

Dự bị 10

  1. 12Jefferson Luis
  2. 2Douglas Pele
  3. 14Marcelo Ajul
  4. 15Caick
  5. 16Rodrigo Gelado
  6. 17Nathan ▲ 74' 6.5
  7. 18Andrey ▲ 63' 6.3
  8. 19Neto Costa ▲ 74' 6.7
  9. 20Gustavao
  10. 21Max ▲ 46' 6.7

Thống kê

027
430
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm10
8Trúng đích2
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
313Chuyền bóng363
251Chuyền chính xác304
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 23 +16 68
2
Club Athletico Paranaense
38 53 - 43 +10 65
3
Chapecoense-sc
38 52 - 35 +17 62
4
Remo
38 51 - 39 +12 62
5
Criciuma
38 47 - 33 +14 61
6
Goias
38 42 - 37 +5 61
7
Novorizontino
38 43 - 32 +11 60
8
CRB
38 45 - 40 +5 56
9
Avai
38 50 - 40 +10 56
10
Cuiaba
38 43 - 44 -1 54
11
Atletico Goianiense
38 39 - 38 +1 52
12
Operario-PR
38 40 - 44 -4 48
13
Vila Nova
38 40 - 44 -4 47
14
America Mineiro
38 41 - 44 -3 46
15
Athletic Club
38 43 - 53 -10 44
16
Botafogo SP
38 32 - 52 -20 42
17
Ferroviária
38 43 - 52 -9 40
18
Amazonas
38 38 - 55 -17 36
19
Volta Redonda
38 26 - 43 -17 36
20
Paysandu Sport Club
38 36 - 52 -16 28
Serie A Betano Serie C (First stage: )

So sánh

56Trận đấu52
63Ghi được66
54Thủng lưới71
1.13Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu