Athletic Club vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 1-1 Atletico Goianiense tại Serie B, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 0, hòa 2, Atletico Goianiense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estádio Joaquim Portugal, São João Del Rei, Minas Gerais
- Phong độ
- WLLLW Athletic Club
- LDWWD Atletico Goianiense
- 2' R. Tavares · David Braga 1-0
- 7' Pedro Henrique
- 11' 1-1 Robert Conceicao · Dudu Marques
- HT1-1
- 46' Douglas Pele
- 46' ▲ E. Ham ▼ F. Martinez
- 55' ▲ Wesley Gasolina ▼ Douglas Pele
- 55' ▲ Max ▼ Alason Carioca
- 66' ▲ Shaylon ▼ Kauan Rodrigues
- 71' ▲ Valdir Junior ▼ Dudu Marques
- 73' ▲ Yuri ▼ Rodrigo Gelado
- 73' ▲ F. Martinez ▼ Fabricio Isidoro
- 82' ▲ Ariel ▼ Daniel Lima
- 82' ▲ Yuri Alves ▼ Robert Conceicao
- 88' ▲ Ezequiel ▼ Welinton Torrao
- FT1-1
Đội hình
- 31Adriel 6.9
- 2Douglas Pele ▼ 55' 6.9
- 43Marcelo Ajul 7.0
- 4Sidimar 6.7
- 84Rodrigo Gelado ▼ 73' 6.6
- 38Sandry 7.9
- 14Fabricio Isidoro ▼ 73' 7.2
- 7Welinton Torrao ▼ 88' 6.7
- 10David Braga ⇢ 7.7
- 27Alason Carioca ▼ 55' 6.7
- 21R. Tavares ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 25Glauco
- 1Jefferson Luis
- 6Yuri ▲ 73' 6.6
- 33Leo Dourado
- 13Jhonatan Silva
- 52Wesley Gasolina ▲ 55' 6.9
- 44Alex Nascimento
- 55F. Martinez ▲ 73' 6.2
- 18Rafael Conceicao
- 77Max ▲ 55' 6.3
- 96Matheus Guilherme
- 11Ezequiel ▲ 88'
- 1P. Vitor 7.3
- 2Dudu Marques ▼ 71'
- 3Adriano Martins 7.5
- 4Pedro Henrique 6.3
- 6Guilherme Romao 7.0
- 8Kauan Rodrigues ▼ 66' 6.3
- 5Luizao 7.3
- 7Kelvin 6.3
- 10Robert Conceicao ⚽ ▼ 82' 8.2
- 11F. Martinez ▼ 46' 6.5
- 9Daniel Lima ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 12Vladimir
- 13Valdir Junior ▲ 71' 6.9
- 14Castro
- 15F. Barrios
- 16E. Ham ▲ 46' 6.9
- 17A. Araos
- 18Shaylon ▲ 66' 6.7
- 19Ariel ▲ 82' 6.7
- 20Yuri Alves ▲ 82' 6.3
Thống kê
01⚑4
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm12
6Trúng đích4
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
407Chuyền bóng401
342Chuyền chính xác341
84%Chính xác chuyền85%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu56
66Ghi được63
71Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai31