Athletic Club
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Operario-PR

Athletic Club vs Operario-PR

Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 0-1 Operario-PR tại Serie B, 7 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 2, hòa 0, Operario-PR thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Phong độ
LLLWL Athletic Club
LDDWW Operario-PR
  1. 38' Jota
  2. HT0-0
  3. 46' D. Vera Jota
  4. 52' G. Cabezas
  5. 54' 0-1 G. Cabezasphản lưới
  6. 55' Bruninho G. Cabezas
  7. 71' Neto Paraiba H. Pereira
  8. 72' Marcelo Henrique Enzo Santos
  9. 72' Luiz Fernando Max
  10. 77' Felipe Augusto Moraes
  11. 77' Maguinho Mikael Doka
  12. 78' J. Cuenu
  13. 78' Klaus Miranda
  14. 79' J. Cuenu
  15. 79' J. Cuenu
  16. 83' Gabriel Moyses Zeca
  17. 83' Charles Raphael Pablo
  18. 88' Vagner
  19. FT0-1

Đội hình

Athletic Club HLV: Souza Alex
  1. 1Luan Polli
  2. 6Zeca ▼ 83'
  3. 3Jhonatan Silva
  4. 4Belezi
  5. 23Enzo Santos ▼ 72'
  6. 15Jota ▼ 46'
  7. 16Joao Miguel
  8. 8G. Cabezas ▼ 55'
  9. 11Max ▼ 72'
  10. 5Ian Luccas
  11. 17Kauan Rodrigues

Dự bị 12

  1. 12Jhonatan Luiz
  2. 10Gustavinho
  3. 2Douglas Pele
  4. 7Bruninho ▲ 55'
  5. 14Marcelo Henrique ▲ 72'
  6. 19Gustavo Morais
  7. 18Pedro Oliveira
  8. 22Diogo Batista
  9. 21D. Vera ▲ 46'
  10. 9Gabriel Moyses ▲ 83'
  11. 13Felipe Vieira
  12. 20Luiz Fernando ▲ 72'
Operario-PR HLV: Lopes Luizinho
  1. 33Vagner
  2. 2Mikael Doka ▼ 77'
  3. 22J. Cuenu
  4. 16Miranda ▼ 78'
  5. 27Gabriel Feliciano
  6. 14H. Pereira ▼ 71'
  7. 39Matheus Trindade
  8. 20Vinicius Diniz
  9. 6Moraes ▼ 77'
  10. 10Boschilia
  11. 92Pablo ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 1Elias Curzel
  2. 7Felipe Augusto ▲ 77'
  3. 5Indio
  4. 32Charles Raphael ▲ 83'
  5. 88Neto Paraiba ▲ 71'
  6. 30Pedro Vilhena
  7. 26Maguinho ▲ 77'
  8. 44Klaus ▲ 78'
  9. 99Caio Dantas
  10. 9Vinicius Mingotti
  11. 23Joao Gabriel

Thống kê

028
631
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm11
2Trúng đích4
9Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
8Phạt góc6
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
418Chuyền bóng377
348Chuyền chính xác307

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
27 30 - 15 +15 50
2
Novorizontino
27 47 - 24 +23 49
3
Fortaleza EC
27 30 - 22 +8 47
4
Criciuma
27 28 - 21 +7 47
5
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
6
Operario-PR
27 36 - 33 +3 43
7
Atletico Goianiense
27 32 - 26 +6 43
8
CRB
27 40 - 39 +1 42
9
Cuiaba
27 26 - 21 +5 39
10
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
11
Nautico Recife
27 32 - 30 +2 37
12
Athletic Club
27 31 - 30 +1 37
13
Goias
26 25 - 31 -6 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
27 30 - 32 -2 31
16
Ceara
27 28 - 35 -7 31
17
Avai
27 28 - 35 -7 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
27 21 - 46 -25 17
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
15Ghi được17
15Thủng lưới16
1.25Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu